desservir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phụ trách (hành lễ cho một giáo xứ, một khu vực): "desservir" có thể chỉ việc một giáo sĩ đảm nhiệm việc cử hành các nghi lễ tôn giáo cho một cộng đồng.
    • Phục vụ giao thông, kết nối (một tuyến đường, một địa điểm): "desservir" dùng để chỉ việc một phương tiện hoặc tuyến giao thông phục vụ, đi qua kết nối một khu vực.
    • Dọn bàn (sau bữa ăn): "desservir" có nghĩadọn dẹp bát đĩa, ly tách trên bàn ăn sau khi dùng xong.
    • Làm hại, gây thiệt hại cho (danh tiếng, lợi ích của ai đó): "desservir" còn mang nghĩa bónggây tác động xấu, làm tổn hại đến ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le prêtre dessert trois villages voisins. (Vị linh mục phụ trách hành lễ cho ba ngôi làng lân cận.)
    • Ce train dessert toutes les grandes villes de la région. (Chuyến tàu này phục vụ giao thông cho tất cả các thành phố lớn trong vùng.)
    • Peux-tu desservir la table, s'il te plaît ? (Con có thể dọn bàn giúp mẹ được không?)
    • Son attitude arrogante le dessert lors des entretiens. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm hại anh ta trong các cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être desservi par (les transports en commun)": Được kết nối bởi (giao thông công cộng).
    • Le quartier est bien desservi par le métro. (Khu phố được kết nối rất tốt bởi tàu điện ngầm.)
  • "Se laisser desservir par...": Để cho bản thân bị tổn hại bởi...
    • Il s'est laissé desservir par sa réputation. (Anh ta đã để cho danh tiếng của mình làm hại mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Desserte (danh từ giống cái): Sự phục vụ giao thông; phòng phụ (trong nhà bếp); khay dọn bàn.
    • La desserte de cette ligne de bus est excellente. (Dịch vụ giao thông của tuyến xe buýt này rất tuyệt vời.)
  • Desservant (danh từ giống đực): Vị linh mục phụ trách một giáo xứ.
    • Le desservant de la paroisse est très aimé. (Vị linh mục phụ trách giáo xứ rất được mến mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens religieux: Administrer, servir.
  • Pour le sens transport: Relier, traverser, couvrir.
  • Pour le sens table: Débarrasser, enlever.
  • Pour le sens nuire: Nuire à, porter préjudice à, handicaper.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Desservir de: (Tôn giáo) Ngừng phụ trách, thôi phục vụ (một giáo xứ).
    • Le curé a été desservi de sa paroisse. (Vị cha xứ đã thôi phụ trách giáo xứ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Cela ne dessert jamais: Điều đó không bao giờ hại / luôn có lợi.
    • Avoir de bonnes manières, cela ne dessert jamais. ( cách cư xử tốt, điều đó không bao giờ hại cả.)
ngoại động từ
  1. (tôn giáo) phụ trách (hành lễ cho)
    • Ce vicaire dessert notre hameau
      phó linh mục này phụ trách xóm chúng tôi
  2. bảo đảm giao thông cho, phục vụ giao thông cho
    • Autocar qui dessert un grand nombre de villages
      xe ca phục vụ giao thông cho nhiều làng
  3. dọn bát đĩa đi
    • Desservir la table
      dọn bát đĩa trên bàn đi
  4. làm thiệt hại cho (ai)
    • desserre

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "desservir"