separation

/,sepə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
separation

The child sorted the blocks by color, placing a clear separation between the red and blue piles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân chia, sự tách rời: Hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ vốn gắn liền hoặc kết nối với nhau trở nên riêng biệt.
    • Sự chia ly, sự biệt ly: Trạng thái hoặc hành động xa cách nhau về mặt thể chất hoặc tình cảm, đặc biệt giữa những người thân thiết.
    • (Pháp ) Sự ly thân: Sự chấm dứt chung sống giữa vợ chồng (theo thỏa thuận hoặc lệnh của tòa án) chưa chính thức ly hôn.
    • Khoảng cách, chỗ hở: Khoảng không gian hoặc vật chất ngăn cách giữa các vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The separation of recyclable materials is important for the environment. (Việc phân tách các vật liệu có thể tái chế rất quan trọng đối với môi trường.)
    • Their long separation during the war was very difficult. (Cuộc chia ly dài ngày của họ trong chiến tranh thật sự rất khó khăn.)
    • The couple decided on a legal separation. (Cặp đôi quyết định ly thân theo luật định.)
    • There is a narrow separation between the two buildings. ( một khoảng hẹp ngăn cách giữa hai tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Judicial separation": Sự ly thân do tòa án quyết định, một quyết định chính thức của tòa án về việc vợ chồng sống riêng biệt.

    • She filed for a judicial separation. ( ấy đã nộp đơn xin ly thân theo phán quyết của tòa án.)
  • "Separation of powers": Nguyên tắc phân chia quyền lực (hành pháp, lập pháp, tư pháp) trong một nhà nước.

    • The U.S. Constitution is based on the separation of powers. (Hiến pháp Hoa Kỳ dựa trên nguyên tắc phân chia quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Separate (Động từ): Tách ra, chia ra.
    • Please separate the white clothes from the colored ones. (Hãy tách quần áo trắng ra khỏi quần áo màu.)
  • Separate (Tính từ): Riêng biệt, tách rời.
    • They have separate bank accounts. (Họ các tài khoản ngân hàng riêng biệt.)
  • Separateness (Danh từ): Tính chất riêng biệt, sự tách biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Division: Sự phân chia, sự chia rẽ.
  • Parting: Sự chia tay, sự chia ly.
  • Split: Sự chia tách, sự đổ vỡ (trong mối quan hệ).
  • Isolation: Sự cô lập, sự cách ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "separation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "separate".) - Separate out: Tách riêng ra, lọc ra. - We need to separate out the important documents. (Chúng ta cần tách riêng những tài liệu quan trọng ra.) - Separate from: Tách khỏi, chia lìa khỏi. - It's hard to separate the art from the artist. (Thật khó để tách nghệ thuật khỏi người nghệ sĩ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Separation anxiety": Lo lắng chia ly (thường chỉ cảm giác sợ hãi, lo lắng của trẻ nhỏ hoặc thú cưng khi phải xa người chăm sóc).

    • The child showed signs of separation anxiety on the first day of school. (Đứa trẻ biểu hiện lo lắng chia ly trong ngày đầu tiên đi học.)
  • "Trial separation": Thử sống ly thân (một giai đoạn vợ chồng sống riêng để xem xét lại mối quan hệ trước khi quyết định ly hôn).

    • They agreed on a six-month trial separation. (Họ đồng ý thử sống ly thân trong sáu tháng.)
separation

The child sorted the blocks by color, placing a clear separation between the red and blue piles.

danh từ
  1. sự phân ly, sự chia cắt
  2. sự chia tay, sự biệt ly
  3. (pháp ) sự biệt
    • judicial separation
      sự biệt do toà quyết định
  4. sự chia rẽ

Idioms

  • separation allowance
    phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa