details

details

The detective carefully examined the details of the crime scene photograph.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi tiết, tiểu tiết: "details" chỉ những phần nhỏ, cụ thể, hoặc thông tin riêng lẻ tạo nên một tổng thể hoặc một câu chuyện.
    • Thông tin mật, tin tức chi tiết: Trong một số ngữ cảnh, "details" có thể mang nghĩa thông tin riêng tư, bí mật, hoặc cụ thể về một sự kiện, như trong định nghĩa tham khảo từ Wordnet.
dụ sử dụng
  • (Báo cáo chứa tất cả các chi tiết của dự án.)
  • (Sau phiên tòa, anh ta đã cung cấp cho chúng tôi những thông tin chi tiết thực sự.)
  • (Vui lòng cung cấp thêm chi tiết về kế hoạch của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into details": đi vào chi tiết, giải thích một cách cụ thể.
    • The teacher went into details about the grammar rules. (Giáo viên đã đi vào chi tiết về các quy tắc ngữ pháp.)
  • "to have an eye for details": con mắt tinh tường về chi tiết, chú ý đến những điều nhỏ nhặt.
    • A good editor has an eye for details. (Một biên tập viên giỏi con mắt tinh tường về chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Detail (danh từ, số ít): một chi tiết riêng lẻ.
    • Every detail of the painting is perfect. (Mọi chi tiết của bức tranh đều hoàn hảo.)
  • Detailed (tính từ): chi tiết, tỉ mỉ.
    • She gave a detailed explanation of the process. ( ấy đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Specifics: các chi tiết cụ thể, thông tin chính xác.
    • We need the specifics of the contract. (Chúng tôi cần các chi tiết cụ thể của hợp đồng.)
  • Particulars: các điểm cụ thể, chi tiết riêng lẻ.
    • Please list all the particulars of the case. (Vui lòng liệt kê tất cả các chi tiết cụ thể của vụ án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill in the details: điền thêm chi tiết, bổ sung thông tin.
    • I'll give you the main points, and you can fill in the details later. (Tôi sẽ đưa ra những điểm chính, bạn có thể bổ sung chi tiết sau.)
Thành ngữ liên quan
  • The devil is in the details: ma quỷ nằm trong chi tiết (ám chỉ những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn).
    • The contract looks good, but the devil is in the details. (Hợp đồng có vẻ tốt, nhưng ma quỷ nằm trong chi tiết.)