detonator

/'detouneitə/
Học thuật
Thân thiện
detonator

A demolition expert carefully connects the detonator to the main charge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngòi nổ, kíp nổ: Một thiết bị nhỏ chứa chất nổ nhạy hoặc chế ( học, điện) dùng để khởi phát vụ nổ chính của một chất nổ lớn hơn.
    • Pháo hiệu (ngành đường sắt): Một thiết bị nổ nhỏ đặt trên đường ray để phát ra tiếng nổ lớn, báo hiệu cho người lái tàu biết về nguy hiểm phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bomb disposal expert carefully disconnected the detonator from the main explosive charge. (Chuyên gia gỡ bom cẩn thận ngắt kết nối ngòi nổ khỏi khối thuốc nổ chính.)
    • The police found a homemade detonator in the suspect's garage. (Cảnh sát tìm thấy một ngòi nổ tự chế trong nhà để xe của nghi phạm.)
    • Railway workers placed detonators on the tracks to warn the oncoming train of the landslide. (Công nhân đường sắt đặt pháo hiệu trên đường ray để cảnh báo đoàn tàu đang tới về vụ lở đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electric detonator": Ngòi nổ điện, loại được kích hoạt bằng một dòng điện.
  • "Non-electric detonator": Ngòi nổ phi điện, thường được kích hoạt bằng dây cháy chậm hoặc sóng xung kích.
  • "The detonator of social change" (nghĩa ẩn dụ): Yếu tố khởi phát, thứ kích hoạt một sự thay đổi lớn trong xã hội.
    • The assassination acted as the detonator for a series of political upheavals. (Vụ ám sát đã đóng vai trò như ngòi nổ cho một loạt các biến động chính trị.)
Biến thể từ liên quan
  • Detonate (động từ): Làm nổ, phát nổ.
    • They will detonate the old explosives under controlled conditions. (Họ sẽ cho nổ các chất nổ trong điều kiện được kiểm soát.)
  • Detonation (danh từ): Sự nổ, vụ nổ (đặc biệt vụ nổ được khởi phát bởi ngòi nổ).
    • The detonation was heard miles away. (Tiếng nổ được nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Blasting cap: Kíp nổ (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Igniter: Bộ phận khởi cháy, ngòi châm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiên liệu hoặc chất nổ).
  • Primer: Thuốc mồi, kíp mồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "detonator" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detonator".)

detonator

A demolition expert carefully connects the detonator to the main charge.

danh từ
  1. ngòi nổ, kíp
  2. (ngành đường sắt) pháo hiệu (báo trước chỗ đường hỏng)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "detonator"