devers

Học thuật
Thân thiện
devers

Il marche devers la maison au bout de la route.

Định nghĩa
  1. Giới từ (từ , nghĩa ):
    • Về phía, hướng về phía: Dùng để chỉ phương hướng hoặc đích đến của một hành động di chuyển, hướng về một người, một vật hoặc một nơi chốn nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Aller devers quelqu'un. (Đi về phía ai đó.)
    • Le navire se dirige devers la côte. (Con tàu hướng về phía bờ biển.)
    • Il marchait devers la montagne. (Anh ấy đi bộ về phía ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devers" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng mang tính cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, đã bị thay thế gần như hoàn toàn bởi các giới từ như "vers" (về phía), "du côté de" (về phía) hoặc "en direction de" (theo hướng về).
Biến thể từ gần giống
  • Vers (giới từ): Về phía, hướng tới. (Từ hiện đại, thông dụng thay thế cho "devers").
    • Marcher vers la ville. (Đi bộ về phía thành phố.)
  • Du côté de (cụm giới từ): Về phía, ở phía.
    • Il habite du côté de la gare. (Anh ấy sốngphía nhà ga.)
  • En direction de (cụm giới từ): Theo hướng về.
    • Prendre le train en direction de Lyon. (Bắt chuyến tàu theo hướng về Lyon.)
Từ đồng nghĩa
  • Vers: về phía, hướng tới.
  • Envers: đối với, hướng về (một người, thường mang sắc thái tình cảm).
  • À l'égard de: đối với.
Lưu ý
  • "Devers"một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Pháp hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng "vers" để diễn đạt ý "về phía".
  • Không nên nhầm lẫn "devers" (về phía) với "devant" (ở phía trước) hoặc "divers" (đa dạng, nhiều loại).
devers

Il marche devers la maison au bout de la route.

giới từ
  1. (từ , nghĩa ) về phía
    • Aller devers quelqu'un
      đi về phía ai