dévers
Học thuậtThân thiện
Le dévers de la route aide les voitures à prendre le virage en toute sécurité.
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Độ nghiêng (của mặt đường): Sự chênh lệch về chiều cao giữa hai bên của một mặt đường, thường được tạo ra ở các đoạn cua để giúp phương tiện giữ thăng bằng và an toàn.
- Độ chênh (của hai đường ray ở chỗ đường vòng): Trong đường sắt, đây là sự chênh lệch chiều cao giữa đường ray bên trong và đường ray bên ngoài ở một đoạn đường cong, giúp tàu hỏa chạy ổn định.
Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Nghiêng, không thẳng (tường, cột): Mô tả một vật thể (như tường hoặc cột) không ở vị trí thẳng đứng mà bị lệch, nghiêng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le dévers de cette route de montagne est très prononcé. (Độ nghiêng của con đường núi này rất rõ rệt.)
- Les ingénieurs ont calculé le dévers nécessaire pour ce virage ferroviaire. (Các kỹ sư đã tính toán độ chênh cần thiết cho khúc cua đường sắt này.)
Tính từ (cổ):
- Le vieux mur est légèrement dévers. (Bức tường cũ hơi bị nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dévers négatif": Độ nghiêng ngược (khi mép ngoài của đường thấp hơn mép trong, thường nguy hiểm).
- Un dévers négatif sur cette autoroute est la cause de nombreux accidents. (Độ nghiêng ngược trên đường cao tốc này là nguyên nhân của nhiều vụ tai nạn.)
"Dévers de la chaussée": Độ nghiêng của mặt đường xe chạy.
- Le dévers de la chaussée permet l'écoulement des eaux de pluie. (Độ nghiêng của mặt đường cho phép thoát nước mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Déverser (động từ): Đổ, trút, đổ ra.
- Il faut déverser l'eau du seau. (Cần phải đổ nước trong xô ra.)
Déversoir (danh từ giống đực): Cống xả, đập tràn.
- Le déversoir du barrage est ouvert. (Cống xả của đập đang mở.)
Từ đồng nghĩa
- Inclinaison (danh từ giống cái): Độ nghiêng, độ dốc.
- Pente (danh từ giống cái): Độ dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "dévers" với tư cách là danh từ hoặc tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dévers".)
Le dévers de la route aide les voitures à prendre le virage en toute sécurité.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nghiêng, không thẳng (tường, cột)
danh từ giống đực
- độ nghiêng (của mặt đường), độ chênh (của hai đường ray ở chỗ đường vòng)