dévers

Học thuật
Thân thiện
dévers

Le dévers de la route aide les voitures à prendre le virage en toute sécurité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Độ nghiêng (của mặt đường): Sự chênh lệch về chiều cao giữa hai bên của một mặt đường, thường được tạo ra ở các đoạn cua để giúp phương tiện giữ thăng bằng an toàn.
    • Độ chênh (của hai đường ray ở chỗ đường vòng): Trong đường sắt, đâysự chênh lệch chiều cao giữa đường ray bên trong đường ray bên ngoàimột đoạn đường cong, giúp tàu hỏa chạy ổn định.
  2. Tính từ (từ , nghĩa ):

    • Nghiêng, không thẳng (tường, cột): Mô tả một vật thể (như tường hoặc cột) khôngvị trí thẳng đứng bị lệch, nghiêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le dévers de cette route de montagne est très prononcé. (Độ nghiêng của con đường núi này rất rõ rệt.)
    • Les ingénieurs ont calculé le dévers nécessaire pour ce virage ferroviaire. (Các kỹ đã tính toán độ chênh cần thiết cho khúc cua đường sắt này.)
  • Tính từ (cổ):

    • Le vieux mur est légèrement dévers. (Bức tường hơi bị nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dévers négatif": Độ nghiêng ngược (khi mép ngoài của đường thấp hơn mép trong, thường nguy hiểm).

    • Un dévers négatif sur cette autoroute est la cause de nombreux accidents. (Độ nghiêng ngược trên đường cao tốc nàynguyên nhân của nhiều vụ tai nạn.)
  • "Dévers de la chaussée": Độ nghiêng của mặt đường xe chạy.

    • Le dévers de la chaussée permet l'écoulement des eaux de pluie. (Độ nghiêng của mặt đường cho phép thoát nước mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Déverser (động từ): Đổ, trút, đổ ra.

    • Il faut déverser l'eau du seau. (Cần phải đổ nước trong ra.)
  • Déversoir (danh từ giống đực): Cống xả, đập tràn.

    • Le déversoir du barrage est ouvert. (Cống xả của đập đang mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclinaison (danh từ giống cái): Độ nghiêng, độ dốc.
  • Pente (danh từ giống cái): Độ dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "dévers" với tư cáchdanh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dévers".)

dévers

Le dévers de la route aide les voitures à prendre le virage en toute sécurité.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) nghiêng, không thẳng (tường, cột)
danh từ giống đực
  1. độ nghiêng (của mặt đường), độ chênh (của hai đường ray ở chỗ đường vòng)