raffish

/'ræfiʃ/
tính từ
  1. hư hỏng, phóng đãng, trác táng
  2. hèn hạ, đê tiện
  3. tầm thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

raffish
A raffish young man tips his hat with a confident smile.