diène

Học thuật
Thân thiện
diène

Un chimiste dessine la structure d'un diène sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đien: Một hợp chất hữu cơ không no, thuộc nhóm hiđrocacbon, chứa hai liên kết đôi trong phân tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le butadiène est un diène important dans l'industrie. (Butadien là một đien quan trọng trong công nghiệp.)
    • La structure d'un diène comporte deux doubles liaisons. (Cấu trúc của một đien bao gồm hai liên kết đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diène conjugué": đien liên hợp (các liên kết đôi cách nhau bởi một liên kết đơn).

    • La réaction de Diels-Alder nécessite un diène conjugué. (Phản ứng Diels-Alder đòi hỏi một đien liên hợp.)
  • "diène isolé": đien tách biệt (các liên kết đôi cách nhau bởi ít nhất hai liên kết đơn).

    • Les propriétés chimiques d'un diène isolé sont différentes. (Các tính chất hóa học của một đien tách biệtkhác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyadiène (n.m): poliađien (polyme được tạo thành từ các monome đien).
    • Le caoutchouc naturel est un polyadiène. (Cao su tự nhiênmột poliađien.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrocarbure diénique: hiđrocacbon đien (cách gọi mô tả đầy đủ hơn).
diène

Un chimiste dessine la structure d'un diène sur un tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) đien