diène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đien: Một hợp chất hữu cơ không no, thuộc nhóm hiđrocacbon, có chứa hai liên kết đôi trong phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le butadiène est un diène important dans l'industrie. (Butadien là một đien quan trọng trong công nghiệp.)
- La structure d'un diène comporte deux doubles liaisons. (Cấu trúc của một đien bao gồm hai liên kết đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diène conjugué": đien liên hợp (các liên kết đôi cách nhau bởi một liên kết đơn).
- La réaction de Diels-Alder nécessite un diène conjugué. (Phản ứng Diels-Alder đòi hỏi một đien liên hợp.)
"diène isolé": đien tách biệt (các liên kết đôi cách nhau bởi ít nhất hai liên kết đơn).
- Les propriétés chimiques d'un diène isolé sont différentes. (Các tính chất hóa học của một đien tách biệt là khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyadiène (n.m): poliađien (polyme được tạo thành từ các monome đien).
- Le caoutchouc naturel est un polyadiène. (Cao su tự nhiên là một poliađien.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrocarbure diénique: hiđrocacbon đien (cách gọi mô tả đầy đủ hơn).
danh từ giống đực
- (hóa học) đien