diatonic
/,daiə'tɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) âm nguyên, hệ thống âm nguyên: Trong âm nhạc phương Tây, "diatonic" mô tả một hệ thống âm giai hoặc cấu trúc hợp âm được xây dựng dựa trên năm quãng nguyên (whole steps) và hai quãng nửa (half steps) trong một quãng tám, không có các nốt thăng/giáng ngoại lai (accidentals). Nó là nền tảng của các âm giai trưởng và thứ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The melody is purely diatonic, making it easy to sing. (Giai điệu này hoàn toàn thuộc hệ âm nguyên, khiến nó dễ hát.)
- Most traditional folk songs use diatonic harmonies. (Hầu hết các bài dân ca truyền thống sử dụng hòa âm theo hệ âm nguyên.)
- This piece modulates from a diatonic section to a more chromatic one. (Tác phẩm này chuyển giọng từ một đoạn theo hệ âm nguyên sang một đoạn có nhiều nốt nửa cung hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diatonic framework": khung cấu trúc âm nguyên.
- The composer works within a strict diatonic framework before introducing dissonance. (Nhà soạn nhạc làm việc trong một khung cấu trúc âm nguyên nghiêm ngặt trước khi đưa vào các hợp âm chói.)
"Diatonic function": chức năng hợp âm trong hệ âm nguyên.
- In music theory, we study the diatonic function of each chord in a key. (Trong lý thuyết âm nhạc, chúng ta nghiên cứu chức năng của từng hợp âm trong một giọng theo hệ âm nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
Diatonically (trạng từ): một cách thuộc hệ âm nguyên.
- The passage is written diatonically. (Đoạn nhạc được viết theo hệ âm nguyên.)
Nondiatonic (tính từ): không thuộc hệ âm nguyên, có chứa các nốt ngoại lai so với giọng.
- The composer used a nondiatonic note to create tension. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nốt không thuộc hệ âm nguyên để tạo ra sự căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- In the key of: thuộc giọng (một giọng cụ thể nào đó, ngụ ý tuân theo hệ âm nguyên của giọng đó).
- Tonal: có tính điệu thức, có trung tâm âm chủ (thường bao hàm hệ âm nguyên).
Từ trái nghĩa
- Chromatic: (thuộc) hệ nửa cung, sử dụng tất cả 12 nốt trong quãng tám, không bị giới hạn bởi một giọng âm nguyên duy nhất.
- Atonal: vô điệu thức, không có trung tâm âm chủ rõ ràng.
tính từ
- (âm nhạc) (thuộc) âm nguyên
- diatonic scalegam (âm) nguyên
- diatonic modulationchuyển giọng (âm) nguyên