diatonic

/,daiə'tɔnik/
tính từ
  1. (âm nhạc) (thuộc) âm nguyên
    • diatonic scale
      gam (âm) nguyên
    • diatonic modulation
      chuyển giọng (âm) nguyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "diatonic"

diatonic
The pianist plays a simple diatonic melody.