dickey-seat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế phụ phía sau: Một chỗ ngồi nhỏ, thường không có mái che, được thiết kế thêm phía sau khoang lái chính của một số kiểu xe ô tô cũ (thường là xe hai chỗ ngồi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children had to ride in the dickey-seat during the journey. (Bọn trẻ phải ngồi ở ghế phụ phía sau trong suốt chuyến đi.)
- In vintage cars, the dickey-seat was often exposed to the weather. (Trong các xe ô tô cổ, ghế phụ phía sau thường bị phơi ra ngoài thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride in the dickey-seat": ngồi ở ghế phụ phía sau xe.
- In the 1920s, it was common for servants to ride in the dickey-seat. (Vào những năm 1920, người hầu thường ngồi ở ghế phụ phía sau xe.)
Biến thể và từ gần giống
Dickey (danh từ, cũng viết là dickie): Cách gọi tắt thông dụng của "dickey-seat".
- He climbed into the dickey. (Anh ấy trèo lên ghế phụ.)
Rumble seat (danh từ): Một loại ghế phụ tương tự, có thể gập lại được, phổ biến trên xe convertible.
- Dicky bird (danh từ): Một từ hoàn toàn khác, là tiếng lóng cũ chỉ "con chim" hoặc "lời nói" (từ đồng âm nhưng khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Rumble seat: Ghế phụ (có thể gập).
- Jump seat: Ghế phụ nhỏ, thường gập gọn (trong ô tô hoặc máy bay).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và được dùng để mô tả các phương tiện cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó ít khi được sử dụng vì kiểu thiết kế xe này không còn phổ biến.
- "Dickey-seat" là một danh từ ghép. Phần "dickey" trong từ này có nguồn gốc không rõ ràng và không liên quan đến các nghĩa thông tục khác của từ "dickey".