dickie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuy cài áo giả: Một miếng vải cứng, thường được hồ (tinh bột), có hình dạng như phần cổ và ngực áo sơ mi, được đeo phía trước dưới áo vest hoặc áo khoác để tạo vẻ ngoài chỉn chu mà không cần mặc cả áo sơ mi bên trong.
- Ghế phụ phía sau: Một chỗ ngồi nhỏ, thường không thoải mái lắm, ở phía sau của một số kiểu xe ô tô cũ (thường là xe hai chỗ ngồi).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Khuy cài áo giả):
- He wore a dickie under his tuxedo to save money on renting a full shirt. (Anh ấy đeo một khuy cài áo giả dưới bộ lễ phục để tiết kiệm tiền thuê cả áo sơ mi.)
- The dickie was starched so stiffly it felt uncomfortable against his neck. (Cái khuy cài áo giả được hồ cứng đến mức cảm thấy khó chịu trên cổ anh ta.)
Danh từ (Ghế phụ):
- The children had to squeeze into the dickie of the old sports car. (Bọn trẻ phải chen chúc vào ghế phụ phía sau của chiếc xe thể thao cũ.)
- We called the tiny rear seat a "dickie seat". (Chúng tôi gọi cái ghế nhỏ phía sau là "ghế dickie".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dickie bow": (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Một cách nói thông tục hoặc trẻ con để chỉ "bow tie" (nơ con bướm).
- He wore a black dickie bow to the formal event. (Anh ấy đeo một cái nơ con bướm màu đen đến sự kiện trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dickey: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "dickie".
- Dicky seat (cụm danh từ): Ghế phụ phía sau xe.
- Dicky bow (cụm danh từ, Anh-Anh): Nơ con bướm.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "khuy cài áo giả": shirt front (phía trước áo sơ mi giả), false front (mặt trước giả).
- Cho nghĩa "ghế phụ": jump seat (ghế phụ gập lại được), rumble seat (ghế phụ hở phía sau xe, phổ biến ở xe cũ).
Lưu ý
- Từ "dickie" trong các nghĩa trên ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hiện đại, thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang cổ điển hoặc khi nói về các loại xe cổ.
- Cần phân biệt với từ "dickey" hoặc "dicky" trong tiếng Anh-Anh, đôi khi được dùng như một tính từ không trang trọng với nghĩa "ốm yếu, không ổn định" (ví dụ: - trái tim yếu).
Noun
- Khuy cài áo
- Ghế phụ phía sau