dicky

/'diki/ Cách viết khác : (dicky) /'diki/
Học thuật
Thân thiện
dicky

The mechanic said the dicky engine wouldn't start.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Yếm giả (của áo sơ mi): Một miếng vải rời, thường được hồ cứng, đính vào phía trước áo sơ mi nam để tạo hình dáng trang trọng không cần mặc cả áo.
    • Ghế phụ: Chỗ ngồi nhỏ phía sau trên một số loại xe , như xe ngựa hai chỗ hoặc ô tô cổ điển hai chỗ.
    • Con chim nhỏ: (Từ , chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Cách gọi thân mật hoặc trẻ con cho một con chim, thường chim nhỏ.
  2. Tính từ:

    • Không ổn định, dễ hỏng: (Tiếng lóng, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Dùng để mô tả thứ đó yếu ớt, không đáng tin cậy hoặc vấn đề, đặc biệt về sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (yếm giả):
    • He wore a formal shirt with a starched dicky. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trang trọng yếm giả được hồ cứng.)
  • Danh từ (ghế phụ):
    • The children sat in the dicky at the back of the vintage car. (Bọn trẻ ngồighế phụ phía sau chiếc ô tô cổ.)
  • Danh từ (chim nhỏ):
    • Look at the little dicky bird on the branch! (Nhìn chú chim nhỏ trên cành kìa!)
  • Tính từ:
    • Be careful with that chair, its leg is a bit dicky. (Hãy cẩn thận với cái ghế đó, chân hơi lung lay rồi.)
    • He has been off work with a dicky stomach. (Anh ấy đã nghỉ làm bị đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dicky heart": (Cụm danh từ) Trái tim yếu, vấn đề về tim.
    • After the surgery, the doctor warned him about his dicky heart. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ cảnh báo anh về trái tim yếu của mình.)
  • "Dicky bow": (Cụm danh từ, tiếng Anh-Anh thông tục) con bướm (bow tie).
    • He tied his dicky bow for the black-tie event. (Anh ấy thắt con bướm cho sự kiện trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dickey (n): Cách viết khác của "dicky" với các nghĩa tương tự.
  • Dickie (n): Một cách viết khác nữa, đặc biệt phổ biến cho nghĩa "yếm giả".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (yếm giả): Shirt front, false front.
  • Tính từ: Unreliable (không đáng tin), faulty ( lỗi), wonky (lung lay, không vững - tiếng lóng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "dicky")

Thành ngữ liên quan
  • "A dicky bird": (Tiếng lóng Anh-Anh ) Một chút, một tiếng động nhỏ (thường dùng trong câu phủ định).
    • I haven't heard a dicky bird from him since he left. (Tôi chẳng nghe được một tin tức từ anh ta kể từ khi anh ta rời đi.)
dicky

The mechanic said the dicky engine wouldn't start.

danh từ
  1. con lừa, con lừa con
  2. con chim con ((cũng) dickey bird)
  3. yếm giả (của áo sơ mi)
  4. cái tạp dề
  5. ghế ngồi của người đánh xe
  6. ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô)