dicky
/'diki/ Cách viết khác : (dicky) /'diki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Yếm giả (của áo sơ mi): Một miếng vải rời, thường được hồ cứng, đính vào phía trước áo sơ mi nam để tạo hình dáng trang trọng mà không cần mặc cả áo.
- Ghế phụ: Chỗ ngồi nhỏ phía sau trên một số loại xe cũ, như xe ngựa hai chỗ hoặc ô tô cổ điển hai chỗ.
- Con chim nhỏ: (Từ cũ, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Cách gọi thân mật hoặc trẻ con cho một con chim, thường là chim nhỏ.
Tính từ:
- Không ổn định, dễ hỏng: (Tiếng lóng, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Dùng để mô tả thứ gì đó yếu ớt, không đáng tin cậy hoặc có vấn đề, đặc biệt là về sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (yếm giả):
- He wore a formal shirt with a starched dicky. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trang trọng có yếm giả được hồ cứng.)
- Danh từ (ghế phụ):
- The children sat in the dicky at the back of the vintage car. (Bọn trẻ ngồi ở ghế phụ phía sau chiếc ô tô cổ.)
- Danh từ (chim nhỏ):
- Look at the little dicky bird on the branch! (Nhìn chú chim nhỏ trên cành kìa!)
- Tính từ:
- Be careful with that chair, its leg is a bit dicky. (Hãy cẩn thận với cái ghế đó, chân nó hơi lung lay rồi.)
- He has been off work with a dicky stomach. (Anh ấy đã nghỉ làm vì bị đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dicky heart": (Cụm danh từ) Trái tim yếu, có vấn đề về tim.
- After the surgery, the doctor warned him about his dicky heart. (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ cảnh báo anh về trái tim yếu của mình.)
- "Dicky bow": (Cụm danh từ, tiếng Anh-Anh thông tục) Nơ con bướm (bow tie).
- He tied his dicky bow for the black-tie event. (Anh ấy thắt nơ con bướm cho sự kiện trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dickey (n): Cách viết khác của "dicky" với các nghĩa tương tự.
- Dickie (n): Một cách viết khác nữa, đặc biệt phổ biến cho nghĩa "yếm giả".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (yếm giả): Shirt front, false front.
- Tính từ: Unreliable (không đáng tin), faulty (có lỗi), wonky (lung lay, không vững - tiếng lóng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "dicky")
Thành ngữ liên quan
- "A dicky bird": (Tiếng lóng Anh-Anh cũ) Một chút, một tiếng động nhỏ (thường dùng trong câu phủ định).
- I haven't heard a dicky bird from him since he left. (Tôi chẳng nghe được một tin tức gì từ anh ta kể từ khi anh ta rời đi.)
danh từ
- con lừa, con lừa con
- con chim con ((cũng) dickey bird)
- yếm giả (của áo sơ mi)
- cái tạp dề
- ghế ngồi của người đánh xe
- ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô)