dicky-seat

Học thuật
Thân thiện
dicky-seat

A family of three rides in a vintage car with a dicky-seat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế phụ nhỏ: Một chiếc ghế nhỏ, thường thứ ba, được thiết kếphía sau của một số kiểu xe hơi cổ điển hai chỗ ngồi. Đây một chỗ ngồi bổ sung, thường không thoải mái không gian hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children took turns sitting in the dicky-seat during the countryside drive. (Bọn trẻ thay phiên nhau ngồighế phụ nhỏ trong chuyến đi chơi vùng quê.)
    • In vintage cars, the dicky-seat was often exposed to the open air. (Trong những chiếc xe cổ, ghế phụ nhỏ thường bị lộ ra ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ride in the dicky-seat": Ngồivị trí ghế phụ nhỏ, thường ngụ ý về một vị trí không quan trọng hoặc kém thoải mái.
    • As the youngest, I always had to ride in the dicky-seat. ( đứa nhỏ nhất, tôi luôn phải ngồicái ghế phụ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dickey-seat (n): Cách viết biến thể khác của "dicky-seat", cùng một nghĩa.
  • Rumble seat (n, Mỹ): Một loại ghế phụ tương tự, có thể gập lại được, phổ biến trên xe hơi cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Jump seat: Ghế phụ, ghế xếp (thường trong máy bay hoặc xe hơi cổ).
  • Occasional seat: Ghế dự phòng, ghế dùng khi cần.
Thành ngữ liên quan
  • To be in the dicky-seat: (Nghĩa bóng, ít phổ biến) Ở vào một vị trí bất lợi, không quyền quyết định hoặc dễ bị tổn thương.
    • During the negotiations, our company was in the dicky-seat. (Trong các cuộc đàm phán, công ty chúng tôi đãvào thế bất lợi.)
dicky-seat

A family of three rides in a vintage car with a dicky-seat.

Noun
  1. giống dickey-seat