dickey

/'diki/ Cách viết khác : (dicky) /'diki/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếm giả (của áo sơ mi): Một miếng vải rời, thường được hồ cứng, được đeo phía trước ngực bên trong áo khoác để mô phỏng phần cổ ngực của một chiếc áo -mi hoàn chỉnh.
    • Ghế ngồi phụ: Một chỗ ngồi nhỏ, thường không thoải mái lắm, ở phía sau một chiếc xe ô tô kiểu hai chỗ ngồi chính.
    • (, Anh, không trang trọng) Con chim nhỏ: Cách gọi thân mật, cho một con chim nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (yếm giả):

    • He wore a suit with a starched dickey to save money on shirts. (Anh ấy mặc bộ vest với một cái yếm giả được hồ cứng để tiết kiệm tiền mua áo sơ mi.)
    • The dickey was a popular fashion item for men in the early 20th century. (Yếm giả một món đồ thời trang phổ biến cho nam giới vào đầu thế kỷ 20.)
  • Danh từ (ghế ngồi phụ):

    • The children had to squeeze into the dickey of the old car. (Bọn trẻ phải chen chúc vào ghế ngồi phụ phía sau của chiếc xe ô tô .)
    • In vintage automobiles, the dickey was often exposed to the weather. (Trong những chiếc xe ô tô cổ điển, ghế ngồi phụ thường bị phơi ra ngoài thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dicky" (tính từ, tiếng Anh-Anh, không trang trọng): Không ổn định, dễ hỏng, vấn đề.
    • He's been off work with a dicky stomach. (Anh ấy đã nghỉ làm bị đau bụng.)
    • The engine sounds a bit dicky; we should get it checked. (Động cơ nghe có vẻ hơi trục trặc; chúng ta nên kiểm tra .)
Biến thể từ gần giống
  • Dicky (n): Cách viết khác phổ biến của "dickey", đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
  • Dickey bird (n, ): Cách gọi thân mật cho một con chim nhỏ.
    • The children were as quiet as little dickey birds. (Bọn trẻ im lặng như những chú chim con.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (yếm giả): .
  • Danh từ (ghế ngồi phụ): .
  • Tính từ (dicky): .
danh từ
  1. con lừa, con lừa con
  2. con chim con ((cũng) dickey bird)
  3. yếm giả (của áo sơ mi)
  4. cái tạp dề
  5. ghế ngồi của người đánh xe
  6. ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dickey"