dickie-seat

Học thuật
Thân thiện
dickie-seat

A family of three rides in a vintage car with a dickie-seat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế phụ nhỏ: Một chiếc ghế nhỏ, thường ghế thứ ba, được lắp đặtphía sau của một chiếc xe ô tô kiểu hai chỗ ngồi. thường không thoải mái không gian hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children had to squeeze into the dickie-seat during the road trip. (Bọn trẻ phải chen chúc vào ghế phụ nhỏ trong chuyến đi đường dài.)
    • In vintage cars, the dickie-seat was often exposed to the elements. (Trong những chiếc xe cổ, ghế phụ nhỏ thường bị phơi nắng phơi mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in the dickie-seat": ngồighế phụ nhỏ (thường hàm ý không thoải mái hoặc kém phần quan trọng).
    • As the youngest, I always had to ride in the dickie-seat. ( đứa nhỏ nhất, tôi luôn phải ngồighế phụ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dickey-seat (n): Một cách viết khác của "dickie-seat", cùng nghĩa.
  • Rumble seat (n): Một loại ghế phụ tương tự, có thể gập lại được, phổ biến trên xe coupe roadster những năm 1920-1930.
Từ đồng nghĩa
  • Jump seat: Ghế phụ (thường gập lại được, trên máy bay hoặc xe).
  • Third seat: Ghế thứ ba.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dickie-seat". Tuy nhiên, việc phải ngồivị trí này đôi khi được dùng để ám chỉ vị trí thứ yếu hoặc không mong muốn trong một tình huống nào đó.
dickie-seat

A family of three rides in a vintage car with a dickie-seat.

Noun
  1. giống dickey-seat