digit

/'didʤit/
danh từ
  1. ngón chân, ngón tay
  2. ngón (bề ngang ngón tay dùng làm đơn vị đo)
  3. (thiên văn học) ngón (một phần mười hai đường kính mặt trời hoặc mặt trăng để đo nhật thực, nguyệt thực)
  4. con số (A-rập)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "digit"