ducat

/'dju:kət/
Học thuật
Thân thiện
ducat

A merchant carefully counts several ducats on his market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng đuca: Một loại tiền xu bằng vàng được sử dụng rộng rãinhiều nước châu Âu trong lịch sử, đặc biệt phổ biến từ thời Trung Cổ đến thế kỷ 19.
    • (Số nhiều, không chính thức) Tiền bạc, tiền tài: Trong cách dùng hiện đại, "ducats" thường được dùng một cách hài hước hoặc cổ điển để chỉ tiền nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • The merchant paid for the spices with Venetian ducats. (Người thương nhân đã trả tiền cho các loại gia vị bằng đồng đuca của Venice.)
    • Ducats were once a major currency for international trade. (Đồng đuca từng một loại tiền tệ chính cho thương mại quốc tế.)
  • Danh từ (nghĩa hiện đại, không chính thức):

    • He's always looking for a scheme to make some quick ducats. (Anh ta luôn tìm kiếm một mưu đồ để kiếm tiền nhanh chóng.)
    • "Got any ducats?" he asked, jokingly referring to cash. (" đồng xu nào không?" anh ta hỏi, một cách đùa cợt ám chỉ tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be worth a ducat": (Cách nói cổ) đáng giá, giá trị.
    • That horse is worth a ducat. (Con ngựa đó rất đáng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể ngữ pháp phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụngdạng danh từ số ít hoặc số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Gold coin: đồng tiền vàng (nghĩa cụ thể, lịch sử).
  • Money: tiền bạc (nghĩa chung, hiện đại khi dùng số nhiều "ducats").
  • Cash: tiền mặt (nghĩa chung, hiện đại khi dùng số nhiều "ducats").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào với từ "ducat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "ducat". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ điển (như các vở kịch của Shakespeare), hoặc khi nói đùa về tiền bạc.
ducat

A merchant carefully counts several ducats on his market stall.

danh từ
  1. đồng đuca (tiền vàng xưaChâu âu)
  2. (số nhiều) tiền