duct

/'dʌki/
danh từ
  1. ống, ống dẫn
    • biliary duct
      (giải phẫu) ống mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "duct"

duct
The tear duct was obstructed.