ticket

/'tikit/
danh từ giống đực
  1. , phiếu
    • Ticket d'autobus
      xe buýt
    • Ticket de rationnement
      phiếu phân phối (thực phẩm...)
  2. (thông tục) tờ một nghìn frăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ticket"

ticket
Un homme achète un ticket de bus à l'arrêt.