différenciation

Học thuật
Thân thiện
différenciation

L'enseignant explique la différenciation des feuilles d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khu biệt, sự phân biệt: Hành động hoặc quá trình làm cho các sự vật, hiện tượng trở nên khác biệt hoặc nhận ra sự khác biệt giữa chúng.
    • Sự phân hóa, sự biệt hóa (Sinh vật học): Quá trình trong đó các tế bào, hoặc cơ quan phát triển để cấu trúc chức năng chuyên biệt hơn.
    • Sự phân dị (Địa chất, Địa lý): Quá trình hình thành các loại đá hoặc cấu trúc địa chất khác nhau từ một khối vật chất ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La différenciation entre ces deux concepts est essentielle. (Sự phân biệt giữa hai khái niệm nàythiết yếu.)
    • La différenciation cellulaire est un processus clé du développement embryonnaire. (Sự phân hóa tế bàomột quá trình then chốt của sự phát triển phôi thai.)
    • La différenciation magmatique explique la diversité des roches ignées. (Sự phân dị magma giải thích sự đa dạng của các loại đá mácma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Différenciation pédagogique: Một phương pháp sư phạm nhằm điều chỉnh việc giảng dạy để đáp ứng sự đa dạng về nhu cầu, phong cách học tập khả năng của người học.

    • Les enseignants utilisent la différenciation pédagogique pour aider tous les élèves. (Các giáo viên sử dụng sự phân hóa sư phạm để giúp đỡ tất cả học sinh.)
  • Différenciation des produits: Chiến lược trong kinh doanh nhằm làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình trở nên khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

    • La différenciation des produits est cruciale pour se démarquer sur le marché. (Sự khác biệt hóa sản phẩmyếu tố then chốt để nổi bật trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Différencier (động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt.

    • Il faut différencier les faits des opinions. (Cần phải phân biệt sự thật với ý kiến.)
  • Différentiel, le (tính từ/danh từ): (Thuộc về) sự khác biệt; (Cơ khí) Bộ vi sai.

    • Un traitement différentiel. (Một sự đối xử khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinction: Sự phân biệt, sự khác biệt.
  • Spécialisation: Sự chuyên môn hóa (gần nghĩa với "sự phân hóa" trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "différenciation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "différenciation")

différenciation

L'enseignant explique la différenciation des feuilles d'arbre.

danh từ giống cái
  1. sự khu biệt, sự phân biệt
  2. (sinh vật học) sự phân hóa, sự biệt hóa
  3. (địa chất, địa lý) sự phân dị
    • Différentiation

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "différenciation"