diffident
/'difidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu tự tin, rụt rè, nhút nhát: Chỉ trạng thái không tin tưởng vào khả năng, giá trị của bản thân, dẫn đến hành vi e dè, ngại ngùng, không dám thể hiện mình.
- Khiêm tốn quá mức: Thể hiện sự khiêm nhường một cách thái quá, thường do thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was too diffident to speak up in the meeting. (Anh ấy quá rụt rè để phát biểu trong cuộc họp.)
- Her diffident manner made it hard for people to get to know her. (Cử chỉ nhút nhát của cô ấy khiến mọi người khó làm quen.)
- She offered a diffident apology. (Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi đầy e dè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diffident about (doing) something": rụt rè, thiếu tự tin về việc gì đó.
- He felt diffident about expressing his opinion. (Anh ấy cảm thấy thiếu tự tin khi bày tỏ ý kiến của mình.)
"in a diffident voice/manner": với giọng nói/cử chỉ rụt rè.
- She answered the question in a diffident voice. (Cô ấy trả lời câu hỏi bằng một giọng nói rụt rè.)
Biến thể và từ gần giống
- Diffidence (danh từ): sự rụt rè, sự thiếu tự tin.
- His diffidence prevented him from asking for a promotion. (Sự thiếu tự tin của anh ta đã ngăn cản việc anh ta đề nghị thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Timid: nhút nhát, dễ sợ hãi.
- Shy: e thẹn, bẽn lẽn.
- Bashful: ngại ngùng, xấu hổ.
- Self-effacing: khiêm nhường, hay giấu mình.
Từ trái nghĩa
- Confident: tự tin.
- Bold: táo bạo, dũng cảm.
- Assertive: quyết đoán, tự khẳng định.
tính từ
- thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụt rè, nhút nhát