shy

/ʃai/
Học thuật
Thân thiện
shy

A shy child hides behind her mother's leg.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhút nhát, e thẹn, rụt rè: Chỉ tính cách của một người cảm thấy không thoải mái, thiếu tự tin hoặc dễ xấu hổ khi ở gần người khác, đặc biệt người lạ.
    • Dè dặt, ngần ngại: Thể hiện sự do dự, không sẵn sàng làm điều đó.
    • Thiếu, hụt: (Thông tục) Ở trong tình trạng không đủ, thiếu một số lượng nào đó.
  2. Danh từ:

    • ném nhanh, liệng: Một động tác ném nhanh thường bất ngờ.
    • Sự né tránh: Hành động di chuyển nhanh sang một bên để tránh thứ đó.
  3. Động từ:

    • Né tránh, giật mình lùi lại: (Thường dùng cho động vật) Di chuyển đột ngột sang một bên sợ hãi hoặc cảnh giác.
    • Ném nhanh, liệng: Ném một vật một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a very shy child who hides behind her mother. ( một đứa trẻ rất nhút nhát, thường trốn sau lưng mẹ.)
    • He was shy of expressing his true opinion in the meeting. (Anh ấy dè dặt không muốn bày tỏ ý kiến thật của mình trong cuộc họp.)
    • I'm shy two dollars for the bus fare. (Tôi thiếu hai đô la để trả tiền xe buýt.)
  • Danh từ:

    • The catcher made a quick shy to second base. (Người bắt bóng thực hiện một ném nhanh về phía gôn nhì.)
  • Động từ:

    • The horse shied when it saw the plastic bag on the road. (Con ngựa giật mình sang bên khi nhìn thấy túi nhựa trên đường.)
    • He shied a stone across the pond. (Anh ta liệng một hòn đá qua mặt ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shy away from (something/doing something)": Tránh , rút lui khỏi một việc đó sợ hãi, lo lắng hoặc không thích.

    • She tends to shy away from public speaking. ( ấy xu hướng tránh việc nói trước công chúng.)
  • "fight shy of (something/doing something)": Cố tình tránh một việc đó.

    • He always fights shy of commitment. (Anh ta luôn cố tránh sự ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shyly (trạng từ): Một cách rụt rè, e thẹn.
    • He smiled shyly. (Anh ấy mỉm cười một cách e thẹn.)
  • Shyness (danh từ): Sự nhút nhát, tính rụt rè.
    • Her shyness made it hard to make new friends. (Sự nhút nhát của ấy khiến việc kết bạn mới trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa nhút nhát): Bashful, timid, diffident, reticent.
  • Động từ (nghĩa né tránh): Flinch, startle, recoil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shy away from: Như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao".
  • Shy off: (Ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "shy away from".
Thành ngữ liên quan
  • Once bitten, twice shy: Một lần bị đốt, hai lần nhút nhát (Chỉ việc từng trải nghiệm xấu nên trở nên thận trọng, dè dặt hơn).
    • After the bad investment, he is once bitten, twice shy about the stock market. (Sau vụ đầu thất bại, anh ta trở nên rất dè dặt với thị trường chứng khoán.)
shy

A shy child hides behind her mother's leg.

tính từ
  1. nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
    • to be shy of doing something
      dè dặt không muốn làm việc
  2. khó tìm, khó thấy, khó nắm
  3. (từ lóng) thiếu; mất
    • I'm shy 3d
      tôi thiếu ba đồng; tôi mất ba đồng
danh từ
  1. sự nhảy sang một bên, sự tránh, sự
  2. (thông tục) sự ném, sự liệng

Idioms

  • to have a shy at thtục
    cố bắn trúng (mục tiêu); cố lấy cho được (cái )
động từ
  1. nhảy sang một bên, , tránh
  2. (thông tục) ném, liệng