dignité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phẩm tước, chức vị cao quý: Chỉ một chức vị, tước vị quan trọng và được tôn trọng trong xã hội, thường gắn với các vị trí trong chính quyền, tôn giáo hoặc tổ chức.
- Phẩm cách, nhân phẩm: Chỉ giá trị và sự tôn trọng vốn có của một con người; phẩm giá khiến một người xứng đáng được tôn trọng.
- Sự trang nghiêm, vẻ đường hoàng: Chỉ cách cư xử, dáng vẻ nghiêm trang, đứng đắn và đáng kính.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa phẩm tước:
- Il a été élevé à la dignité de cardinal. (Ông ấy đã được thăng lên phẩm tước Hồng y.)
- Personne revêtue d'une dignité. (Người có phẩm tước.)
Với nghĩa phẩm cách, nhân phẩm:
- Vivre avec dignité. (Sống có phẩm cách.)
- Conduite sans dignité. (Cách cư xử không có phẩm cách.)
- Le respect de la dignité humaine est fondamental. (Việc tôn trọng nhân phẩm là nền tảng.)
Với nghĩa sự trang nghiêm:
- Marcher avec dignité. (Đi đứng trang nghiêm.)
- Elle a accepté la critique avec une grande dignité. (Cô ấy đã chấp nhận lời chỉ trích với một sự trang nghiêm lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la dignité de": Có đủ phẩm cách để (làm gì đó).
- Il a eu la dignité de se taire. (Anh ta đã có đủ phẩm cách để im lặng.)
"Dans sa dignité": Trong sự trang nghiêm/đường hoàng của mình.
- Elle a répondu dans sa dignité de reine. (Bà ấy đã trả lời trong sự đường hoàng của một nữ hoàng.)
"Atteinte à la dignité": Sự xúc phạm, tổn hại đến nhân phẩm.
- Ces conditions de travail sont une atteinte à la dignité. (Những điều kiện lao động này là một sự xúc phạm đến nhân phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Digne (tính từ): Đáng kính, xứng đáng, đường hoàng.
- Un homme digne de confiance. (Một người đàn ông đáng tin cậy.)
Indignité (danh từ giống cái): Sự bất xứng, không xứng đáng; hành vi đê tiện.
- Son comportement est une indignité. (Hành vi của hắn ta thật đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Noblesse: Sự cao quý, quý tộc (nhấn mạnh địa vị hoặc phẩm chất cao thượng).
- Gravité: Vẻ nghiêm trang, nghiêm nghị (nhấn mạnh thái độ).
- Honneur: Danh dự (nhấn mạnh sự tôn trọng từ người khác hoặc lòng tự trọng).
Các cụm từ liên quan
- Dignité de la personne humaine: Nhân phẩm con người (một khái niệm đạo đức và pháp lý cơ bản).
- Perdre sa dignité: Đánh mất phẩm cách của mình.
- Il a perdu toute dignité en mendiant. (Hắn đã đánh mất mọi phẩm cách khi đi ăn xin.)
Thành ngữ liên quan
Garder/sauvegarder sa dignité: Giữ gìn phẩm giá của mình.
- Même dans l'échec, il a su garder sa dignité. (Ngay cả trong thất bại, anh ấy cũng biết giữ gìn phẩm giá của mình.)
Agir avec dignité: Hành động một cách đường hoàng, đứng đắn.
- Face à l'adversité, agissez avec dignité. (Trước nghịch cảnh, hãy hành động một cách đường hoàng.)
danh từ giống cái
- phẩm tước
- Personne revêtue d'une digniténgười có phẩm tước
- phẩm cách
- Vivre avec dignitésống có phẩm cách
- Conduite sans dignitécách cư xử không có phẩm cách
- Dignité humainenhân phẩm
- sự trang nghiêm
- Marcher avec dignitéđi đứng trang nghiêm