veulerie

Học thuật
Thân thiện
veulerie

Il montre une veulerie totale face à cette tâche difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhu nhược, tính yếu đuối, thiếu ý chí: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người thiếu nghị lực, thiếu quyết tâm, dễ dàng đầu hàng trước khó khăn hoặc không khả năng hành động một cách kiên định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il échoue à cause de sa veulerie. ( thất bại sự nhu nhược của mình.)
    • Sa veulerie l'empêche de prendre des décisions importantes. (Tính nhu nhược của anh ta ngăn cản anh ta đưa ra những quyết định quan trọng.)
    • Je ne supporte pas la veulerie de certains politiciens. (Tôi không chịu nổi sự nhu nhược của một số chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la veulerie": Trở nên nhu nhược, sa vào tình trạng thiếu ý chí.

    • Après son licenciement, il est tombé dans la veulerie. (Sau khi bị sa thải, anh ta đã trở nên nhu nhược.)
  • "Un air de veulerie": Vẻ nhu nhược, vẻ ngoài thể hiện sự yếu đuối, thiếu sinh khí.

    • Son visage trahissait un air de veulerie. (Khuôn mặt anh ta lộ một vẻ nhu nhược.)
Biến thể từ gần giống
  • Veule (tính từ): Nhu nhược, yếu đuối, thiếu nghị lực.
    • C'est un personnage veule et lâche. (Đómột nhân vật nhu nhược hèn nhát.)
Từ đồng nghĩa
  • Mollesse: Sự mềm yếu, uỷ mị, thiếu cương quyết.
  • Apathie: Sự thờ ơ, lãnh đạm, cảm.
  • Faiblesse de caractère: Sự yếu đuối về tính cách.
Từ trái nghĩa
  • Énergie: Nghị lực, sinh lực.
  • Détermination: Sự quyết tâm.
  • Fermeté: Sự kiên định, cứng rắn.
  • Volonté: Ý chí.
veulerie

Il montre une veulerie totale face à cette tâche difficile.

danh từ giống cái
  1. sự nhu nhược
    • Il échoue à cause de sa veulerie
      thất bại nhu nhược