excursive

/eks'kə:siv/
Học thuật
Thân thiện
excursive

The professor's lecture became excursive, wandering from ancient history to modern art.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lan man, tản mạn: Dùng để mô tả lời nói, bài viết hoặc suy nghĩ xu hướng đi lạc khỏi chủ đề chính, không tập trung, hoặc bao trùm nhiều chủ đề rộng không sự liên kết chặt chẽ.
    • Hay đi ra ngoài đề: Chỉ đặc tính của một người hoặc cách diễn đạt thường xuyên rời xa điểm chính, chủ đề trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The professor's lecture was interesting but somewhat excursive, touching on philosophy, history, and even cooking. (Bài giảng của giáo sư rất thú vị nhưng hơi lan man, đề cập đến triết học, lịch sử thậm chí cả nấu ăn.)
    • Her excursive writing style makes it hard to follow her main argument. (Phong cách viết tản mạn của ấy khiến người đọc khó theo dõi luận điểm chính.)
    • He is known for his excursive remarks during meetings. (Anh ấy nổi tiếng với những nhận xét hay đi ra ngoài đề trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "excursive mind": tư tưởng/tâm trí tản mạn, dễ đi lan man.
    • The novelist had an excursive mind, which is both a gift and a curse for structuring a plot. (Nhà tiểu thuyết một tư tưởng tản mạn, vừa món quà vừa lời nguyền cho việc xây dựng cốt truyện.)
  • "excursive discussion": cuộc thảo luận lan man, không tập trung.
    • The meeting turned into an excursive discussion about unrelated office gossip. (Cuộc họp biến thành một cuộc thảo luận lan man về những tin đồn văn phòng không liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursively (phó từ): một cách lan man, tản mạn.
    • He spoke excursively for an hour without reaching a conclusion. (Anh ta nói một cách lan man suốt một tiếng đồng hồ không đi đến kết luận nào.)
  • Excursiveness (danh từ): tính chất lan man, sự tản mạn.
    • The excursiveness of the essay weakened its impact. (Sự tản mạn của bài luận đã làm giảm tác động của .)
Từ đồng nghĩa
  • Digressive: lạc đề, đi xa chủ đề.
  • Rambling: lan man, dài dòng.
  • Discursive: tản mạn, lan man (thường hệ thống hơn một chút).
  • Tangential: chỉ hơi liên quan, chạm đến vấn đề một cách hời hợt.
Từ trái nghĩa
  • Focused: tập trung.
  • Concise: súc tích, ngắn gọn.
  • Succinct: đọng, ngắn gọn rõ ràng.
  • To the point: đi thẳng vào vấn đề.
Thành ngữ liên quan
  • To go off on a tangent: nói lạc đề, đi sang một hướng khác đột ngột. (Đây một thành ngữ diễn đạt ý tương tự "excursive").
    • Every time we discuss the budget, he goes off on a tangent about company history. (Mỗi lần chúng tôi thảo luận về ngân sách, anh ta lại nói lạc đề sang lịch sử công ty.)
excursive

The professor's lecture became excursive, wandering from ancient history to modern art.

tính từ
  1. hay nói ra ngoài đề, hay viết ra ngoài đề (người)
  2. lan man, tản mạn (văn...)
    • excursive reading
      sự đọc tản mạn (không hệ thống)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "excursive"