rambling
/'ræmbliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dông dài, lan man, không mạch lạc: Dùng để mô tả lời nói, bài viết hoặc suy nghĩ thiếu sự tập trung, đi từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách lộn xộn.
- Lan tỏa, mọc um tùm, không gọn gàng: Dùng để mô tả cây cối, tòa nhà, hoặc các cấu trúc khác phát triển hoặc mở rộng một cách tự do, không theo trật tự.
- Quanh co, uốn khúc: Dùng để mô tả một con đường, lối đi, hoặc dòng chảy không thẳng mà có nhiều khúc quanh.
Danh từ:
- Sự đi lang thang, sự ngao du: Hành động đi bộ một cách thoải mái, không có mục đích cụ thể, thường là để thư giãn.
- Sự nói lan man, dông dài: Hành động nói hoặc viết một cách thiếu tổ chức, không đi thẳng vào trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He gave a long and rambling explanation that confused everyone. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích dài dòng và lan man khiến mọi người đều bối rối.)
- The old house was surrounded by rambling rose bushes. (Ngôi nhà cũ được bao quanh bởi những bụi hoa hồng mọc um tùm.)
- We followed a rambling path through the woods. (Chúng tôi đi theo một con đường quanh co xuyên qua khu rừng.)
Danh từ:
- We went for a rambling in the countryside on Sunday. (Chúng tôi đã đi lang thang ở vùng nông thôn vào Chủ nhật.)
- His speech was nothing but a pointless rambling. (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ là một sự nói dông dài vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A rambling account/narrative": Một bản tường thuật/bài kể chuyện lan man.
- The witness gave a rambling account of the events, making it hard to piece together the timeline. (Nhân chứng đưa ra một bản tường thuật lan man về các sự kiện, khiến việc ghép nối dòng thời gian trở nên khó khăn.)
"A rambling building/house": Một tòa nhà/ngôi nhà được xây dựng mở rộng, có nhiều phần nối thêm một cách không có quy hoạch.
- They lived in a charming but rambling old house with many additions. (Họ sống trong một ngôi nhà cũ xây dựng bừa bãi nhưng đầy quyến rũ với nhiều phần được nối thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Ramble (động từ): Đi lang thang; Nói hoặc viết lan man.
- He loves to ramble through the forest on weekends. (Anh ấy thích đi lang thang trong rừng vào cuối tuần.)
- She tends to ramble when she's nervous. (Cô ấy có xu hướng nói lan man khi lo lắng.)
Rambler (danh từ): Người thích đi bộ ngao du; Cây leo (như hoa hồng leo).
- The ramblers set off early to enjoy the morning air. (Những người đi bộ ngao du khởi hành sớm để tận hưởng không khí buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (về lời nói): Digressive (lan man), long-winded (dài dòng), incoherent (không mạch lạc), disjointed (rời rạc).
- Tính từ (về cấu trúc): Sprawling (trải rộng), spreading (lan rộng), straggling (mọc lưa thưa), winding (quanh co).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ramble on: Tiếp tục nói một cách dông dài, lan man.
- He rambled on about his childhood for nearly an hour. (Anh ta cứ nói dông dài về thời thơ ấu của mình gần một tiếng đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan
- To go off on a ramble: Bắt đầu một chuyến đi bộ ngao du; (nghĩa bóng) bắt đầu nói lan man sang một chủ đề khác.
- Every time he tells a story, he goes off on a ramble about something unrelated. (Mỗi lần kể chuyện, anh ta lại bắt đầu nói lan man sang một thứ gì đó không liên quan.)
danh từ
- sự đi lang thang, sự đi ngao du
- (nghĩa bóng) sự nói huyên thiên, sự nói dông dài; sự nói không có mạch lạc, sự viết không có mạch lạc
tính từ
- lang thang, ngao du
- dông dài; không có mạch lạc, rời rạc
- a rambling conversationcâu chuyện rời rạc không có mạch lạc
- a rambling speechbài nói thiếu mạch lạc
- leo; bò (cây)
- nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá...)