laggard

/'lægəd/
Học thuật
Thân thiện
laggard

A laggard student slowly finishes his homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chậm chạp, người hay tụt lại phía sau: Chỉ một người xu hướng hành động, di chuyển hoặc phát triển chậm hơn so với những người khác.
    • Người lạc hậu, người trì trệ: Chỉ một người hoặc một thực thể không theo kịp sự tiến bộ, thay đổi hoặc tiêu chuẩn chung.
  2. Tính từ:

    • Chậm chạp, chậm trễ: Mô tả đặc điểm của một người, một nhóm hoặc một thứ đó di chuyển hoặc phát triển với tốc độ chậm.
    • Lạc hậu, tụt hậu: Mô tả đặc điểm của một thứ đó không theo kịp sự phát triển hoặc tiến bộ hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The teacher encouraged the laggard to keep up with the rest of the class. (Giáo viên khuyến khích học sinh chậm chạp hãy theo kịp phần còn lại của lớp.)
    • In the race for technological innovation, the company became a laggard. (Trong cuộc đua đổi mới công nghệ, công ty đã trở thành một kẻ tụt hậu.)
  • Tính từ:

    • The laggard response from the authorities frustrated the public. (Phản ứng chậm trễ từ nhà chức trách khiến công chúng thất vọng.)
    • The country's laggard economic growth is a major concern. (Tăng trưởng kinh tế trì trệ của đất nước một mối quan ngại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laggard" trong tài chính: Dùng để chỉ một cổ phiếu hoặc một ngành hiệu suất kém hơn đáng kể so với thị trường chung.
    • Utility stocks are often considered laggards during a bull market. (Cổ phiếu ngành điện nước thường được coi nhóm tụt hậu trong thị trường giá lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Laggardly (trạng từ): một cách chậm chạp, lề mề.
    • The project progressed laggardly due to bureaucracy. (Dự án tiến triển một cách chậm chạp do thủ tục hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: straggler (người đi lạc đàn, người tụt lại sau), dawdler (người la cà, người chậm chạp), slowpoke (người chậm chạp - từ thân mật), slacker (người lười biếng).
  • Tính từ: slow (chậm), sluggish (ì ạch, chậm chạp), tardy (chậm trễ), backward (lạc hậu).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: leader (người dẫn đầu), front-runner (người dẫn đầu cuộc đua), pioneer (người tiên phong).
  • Tính từ: prompt (nhanh chóng, kịp thời), advanced (tiên tiến), progressive (tiến bộ).
laggard

A laggard student slowly finishes his homework.

danh từ
  1. người chậm chạp; người đi chậm đằng sau
  2. người lạc hậu
tính từ
  1. chậm chạp; chậm trễ
  2. lạc hậu

Từ tương tự

Từ chứa "laggard"