laggard
/'lægəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chậm chạp, người hay tụt lại phía sau: Chỉ một người có xu hướng hành động, di chuyển hoặc phát triển chậm hơn so với những người khác.
- Người lạc hậu, người trì trệ: Chỉ một người hoặc một thực thể không theo kịp sự tiến bộ, thay đổi hoặc tiêu chuẩn chung.
Tính từ:
- Chậm chạp, chậm trễ: Mô tả đặc điểm của một người, một nhóm hoặc một thứ gì đó di chuyển hoặc phát triển với tốc độ chậm.
- Lạc hậu, tụt hậu: Mô tả đặc điểm của một thứ gì đó không theo kịp sự phát triển hoặc tiến bộ hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The teacher encouraged the laggard to keep up with the rest of the class. (Giáo viên khuyến khích học sinh chậm chạp hãy theo kịp phần còn lại của lớp.)
- In the race for technological innovation, the company became a laggard. (Trong cuộc đua đổi mới công nghệ, công ty đã trở thành một kẻ tụt hậu.)
Tính từ:
- The laggard response from the authorities frustrated the public. (Phản ứng chậm trễ từ nhà chức trách khiến công chúng thất vọng.)
- The country's laggard economic growth is a major concern. (Tăng trưởng kinh tế trì trệ của đất nước là một mối quan ngại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laggard" trong tài chính: Dùng để chỉ một cổ phiếu hoặc một ngành có hiệu suất kém hơn đáng kể so với thị trường chung.
- Utility stocks are often considered laggards during a bull market. (Cổ phiếu ngành điện nước thường được coi là nhóm tụt hậu trong thị trường giá lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Laggardly (trạng từ): một cách chậm chạp, lề mề.
- The project progressed laggardly due to bureaucracy. (Dự án tiến triển một cách chậm chạp do thủ tục hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: straggler (người đi lạc đàn, người tụt lại sau), dawdler (người la cà, người chậm chạp), slowpoke (người chậm chạp - từ thân mật), slacker (người lười biếng).
- Tính từ: slow (chậm), sluggish (ì ạch, chậm chạp), tardy (chậm trễ), backward (lạc hậu).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: leader (người dẫn đầu), front-runner (người dẫn đầu cuộc đua), pioneer (người tiên phong).
- Tính từ: prompt (nhanh chóng, kịp thời), advanced (tiên tiến), progressive (tiến bộ).
danh từ
- người chậm chạp; người đi chậm đằng sau
- người lạc hậu
tính từ
- chậm chạp; chậm trễ
- lạc hậu