laggard

/'lægəd/
danh từ
  1. người chậm chạp; người đi chậm đằng sau
  2. người lạc hậu
tính từ
  1. chậm chạp; chậm trễ
  2. lạc hậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "laggard"

laggard
A laggard student slowly finishes his homework.