deletion
/di'li:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xóa bỏ, sự loại bỏ: Hành động làm cho một cái gì đó (thường là thông tin, dữ liệu, hoặc một phần của văn bản) biến mất hoặc không còn được tính đến.
- Phần bị xóa đi: Chỉ chính nội dung, dữ liệu hoặc đoạn văn đã bị loại bỏ.
- (Di truyền học) Sự mất đoạn: Sự mất đi một hoặc nhiều nucleotide trên nhiễm sắc thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deletion of that paragraph made the essay clearer. (Việc xóa đoạn văn đó đã làm bài luận rõ ràng hơn.)
- I accidentally saved the file after the deletion, so I cannot recover the data. (Tôi vô tình lưu tệp sau khi xóa, vì vậy tôi không thể khôi phục dữ liệu.)
- A genetic deletion can sometimes cause health issues. (Một sự mất đoạn gen đôi khi có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be marked for deletion": Được đánh dấu để xóa bỏ.
- The old records have been marked for deletion. (Các hồ sơ cũ đã được đánh dấu để xóa bỏ.)
- Trong ngữ cảnh biên tập: Chỉ việc biên tập viên cắt bỏ một phần nội dung.
- The author was unhappy with the editor's numerous deletions. (Tác giả không hài lòng với nhiều chỗ cắt bỏ của biên tập viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Delete (Động từ): Xóa, gạch bỏ.
- Please delete the unnecessary files. (Hãy xóa các tệp không cần thiết.)
- Deletions (Danh từ số nhiều): Các phần bị xóa, các sự xóa bỏ.
- The document's history shows all previous deletions. (Lịch sử tài liệu cho thấy tất cả các lần xóa trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Erasure: Sự tẩy xóa.
- Omission: Sự bỏ sót, sự lược bỏ.
- Removal: Sự dời đi, sự loại bỏ.
- Excision: Sự cắt bỏ (trang trọng, thường dùng trong y học hoặc văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "deletion" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động xóa thường dùng với động từ "delete".) - Delete from: Xóa khỏi (một nơi nào đó). - You should delete his name from the list. (Bạn nên xóa tên anh ta khỏi danh sách.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "deletion".)
danh từ
- sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi