dimer

dimer

A scientist examines a dimer model in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phân tử dimer: Một hợp chất hóa học các phân tử được cấu tạo từ hai đơn vị monomer giống hệt nhau liên kết với nhau. Đây một khái niệm quan trọng trong hóa học, đặc biệt trong hóa học polymer sinh học.

dụ sử dụng
  • (Sự hình thành một dimer một bước quan trọng trong quá trình polymer hóa.)
  • (Trong hóa sinh, một số protein tồn tại dưới dạng dimer để hoạt động đúng chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dimerization": Quá trình hình thành dimer từ các monomer.
    • Dimerization occurs when two monomers react under specific conditions. (Sự dimer hóa xảy ra khi hai monomer phản ứng trong các điều kiện cụ thể.)
  • "Dimeric": Tính từ mô tả trạng thái liên quan đến dimer.
    • The dimeric structure of the compound affects its chemical properties. (Cấu trúc dimeric của hợp chất ảnh hưởng đến các tính chất hóa học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dimerization (danh từ): quá trình hình thành dimer.
    • The dimerization of this molecule is reversible. (Sự dimer hóa của phân tử này thuận nghịch.)
  • Dimeric (tính từ): thuộc về hoặc dạng dimer.
    • Dimeric proteins often have enhanced stability. (Các protein dạng dimeric thường độ ổn định cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất hai monomer: Một cách diễn giải khác cho dimer, nhấn mạnh thành phần cấu tạo.
  • Phân tử ghép đôi: Thuật ngữ không chính thức nhưng dễ hiểu, chỉ một phân tử được tạo thành từ hai phần giống nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "dimer" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dimer", từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học sinh học chuyên ngành.