disadvantage
/,disəd'vɑ:ntidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bất lợi, thế bất lợi: Một hoàn cảnh, điều kiện hoặc yếu tố khiến một người hoặc một vật ở vị trí kém thuận lợi hơn so với người/vật khác.
- Sự thiệt hại, mối tổn thất: Hậu quả tiêu cực hoặc tổn hại phát sinh từ một tình huống bất lợi.
Động từ:
- Gây bất lợi cho, làm thiệt hại cho: Hành động đặt ai đó hoặc điều gì đó vào một vị trí kém thuận lợi; gây hại hoặc cản trở.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His lack of experience is a major disadvantage in this job. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một bất lợi lớn trong công việc này.)
- The new tax policy puts small businesses at a disadvantage. (Chính sách thuế mới đặt các doanh nghiệp nhỏ vào thế bất lợi.)
Động từ:
- The new rules could disadvantage older applicants. (Các quy tắc mới có thể gây bất lợi cho những người nộp đơn lớn tuổi.)
- The team was disadvantaged by the sudden change in weather. (Đội đã bị thiệt hại bởi sự thay đổi thời tiết đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at a disadvantage": ở vào thế bất lợi.
- Without a university degree, she felt she was at a disadvantage. (Không có bằng đại học, cô ấy cảm thấy mình đang ở thế bất lợi.)
"to work to one's disadvantage": hoạt động/trở thành một bất lợi cho ai.
- His honesty sometimes works to his disadvantage in negotiations. (Sự trung thực của anh ấy đôi khi trở thành bất lợi cho anh trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Disadvantaged (adj): bị thiệt thòi, ở hoàn cảnh khó khăn (về kinh tế, xã hội).
- Programs to help disadvantaged children. (Các chương trình giúp đỡ trẻ em thiệt thòi.)
Disadvantageous (adj): bất lợi, bất tiện.
- The terms of the contract are disadvantageous to us. (Các điều khoản của hợp đồng bất lợi cho chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Drawback (nhược điểm), handicap (khuyết tật, tật), hindrance (vật cản trở), downside (mặt trái).
- Động từ: Hinder (cản trở), hamper (gây trở ngại), impede (làm trì trệ).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Advantage (lợi thế), benefit (lợi ích), boon (ân huệ).
- Động từ: Benefit (mang lợi ích), help (giúp đỡ), favor (chiếu cố, thuận lợi cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disadvantage" một mình.)
Thành ngữ liên quan
- "To have two strikes against one" (thành ngữ Mỹ, bóng chày): Có hai điểm bất lợi ngay từ đầu (giống như có hai strike trong bóng chày, chỉ còn một cơ hội).
- Coming from a poor family, he felt he had two strikes against him when applying to elite schools. (Xuất thân từ gia đình nghèo, anh cảm thấy mình có hai điểm bất lợi ngay từ đầu khi nộp đơn vào các trường danh tiếng.)
danh từ
- sự bất lợi; thế bất lợi
- to put somebody at a disadvantageđặt ai vào thế bất lợi
- sự thiệt hại, mối tổn thất