disaffected

/,disə'fektid/
Học thuật
Thân thiện
disaffected

The disaffected workers gathered quietly outside the factory gates.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất mãn, bất bình, không hài lòng: Cảm thấy không còn hài lòng, trung thành hoặc ủng hộ một người, tổ chức, hoặc chính quyền trước đây mình đã từng ủng hộ, thường dẫn đến thái độ xa lánh hoặc chống đối.
    • Không còn thiện cảm, thân thiện: thái độ lạnh nhạt, xa cách không còn tình cảm tích cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government's policies have left many young people feeling disaffected. (Các chính sách của chính phủ đã khiến nhiều thanh niên cảm thấy bất mãn.)
    • He became disaffected with the political party he once supported. (Anh ấy trở nên bất mãn với đảng chính trị anh từng ủng hộ.)
    • A disaffected employee can sometimes leak confidential information. (Một nhân viên bất mãn đôi khi có thể làm rỉ thông tin mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The disaffected youth": Giới trẻ bất mãn. Cụm từ này thường dùng để chỉ một bộ phận thanh niên cảm thấy bị gạt ra ngoài lề xã hội, không cơ hội mất niềm tin vào các thể chế hiện hành.

    • The rally was attended mostly by disaffected youth. (Cuộc mít tinh chủ yếu sự tham gia của giới trẻ bất mãn.)
  • "To grow/become disaffected": Trở nên bất mãn. Diễn tả quá trình thay đổi cảm xúc từ trung thành, ủng hộ sang thất vọng chống đối.

    • After the scandal, many voters grew disaffected with the entire political system. (Sau vụ bê bối, nhiều cử tri trở nên bất mãn với toàn bộ hệ thống chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Disaffection (danh từ): Sự bất mãn, tình trạng mất lòng tin thiện cảm.
    • There is a growing sense of disaffection among the workforce. ( một cảm giác bất mãn ngày càng gia tăng trong lực lượng lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Alienated: xa lánh, cách biệt (về mặt tình cảm hoặc xã hội).
  • Discontented: bất mãn, không hài lòng.
  • Estranged: xa cách, lạnh nhạt (thường trong các mối quan hệ cá nhân).
  • Rebellious: nổi loạn, chống đối.
Từ trái nghĩa
  • Loyal: trung thành.
  • Contented: hài lòng, mãn nguyện.
  • Satisfied: thỏa mãn.
  • Devoted: tận tụy, hết lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "disaffected" một tính từ, không hình thành phrasal verb. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to become disaffected" hoặc "to feel disaffected").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "disaffected").

disaffected

The disaffected workers gathered quietly outside the factory gates.

tính từ
  1. không bằng lòng, bất bình, bất mãn; không thân thiện (đối với ai)
  2. không trung thành; chống đối lại (chính phủ...)

Từ tương tự