malcontent
/'mælkən,tent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bất mãn, người bất bình: Một người thường xuyên không hài lòng, phàn nàn hoặc chống đối chính quyền, tình trạng xã hội, hoặc các điều kiện hiện tại.
- Kẻ gây rối: Một người có tâm trạng bất mãn và có thể tìm cách gây rối hoặc kích động sự bất ổn.
Tính từ:
- Bất mãn, bất bình: Có thái độ không hài lòng và phản đối đối với các điều kiện hiện hành hoặc chính quyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government feared the rally would attract malcontents. (Chính phủ lo sợ cuộc mít-tinh sẽ thu hút những kẻ bất mãn.)
- He was labeled a malcontent for constantly criticizing the company's policies. (Anh ta bị gán mác là kẻ bất mãn vì liên tục chỉ trích các chính sách của công ty.)
Tính từ:
- The malcontent soldiers plotted against their commander. (Những người lính bất mãn âm mưu chống lại chỉ huy của họ.)
- She had a malcontent attitude towards the new regulations. (Cô ấy có thái độ bất bình đối với các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a malcontent faction": một phe nhóm bất mãn.
- A malcontent faction within the party demanded radical changes. (Một phe nhóm bất mãn trong đảng yêu cầu những thay đổi triệt để.)
"to foment malcontent": xúi giục, khơi dậy sự bất mãn.
- The propaganda was designed to foment malcontent among the population. (Tuyên truyền được thiết kế để khơi dậy sự bất mãn trong dân chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Malcontented (tính từ): (cách dùng ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "malcontent" khi là tính từ, chỉ sự bất mãn.
- The malcontented workers went on strike. (Những công nhân bất mãn đã đình công.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Grumbler (kẻ hay càu nhàu), complainer (người hay phàn nàn), rebel (kẻ nổi loạn), dissident (người bất đồng chính kiến).
- Tính từ: Discontented (bất mãn), dissatisfied (không hài lòng), rebellious (nổi loạn), disgruntled (bực bội).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Content (người hài lòng), loyalist (người trung thành).
- Tính từ: Content (hài lòng), satisfied (thỏa mãn), pleased (hài lòng).
danh từ
- người không bằng lòng, người bất tỉnh