malcontent

/'mælkən,tent/
danh từ
  1. người không bằng lòng, người bất tỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "malcontent"

malcontent
A malcontent employee grumbles quietly at his desk.