malcontent

/'mælkən,tent/
Học thuật
Thân thiện
malcontent

A malcontent employee grumbles quietly at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bất mãn, người bất bình: Một người thường xuyên không hài lòng, phàn nàn hoặc chống đối chính quyền, tình trạng xã hội, hoặc các điều kiện hiện tại.
    • Kẻ gây rối: Một người tâm trạng bất mãn có thể tìm cách gây rối hoặc kích động sự bất ổn.
  2. Tính từ:

    • Bất mãn, bất bình: thái độ không hài lòng phản đối đối với các điều kiện hiện hành hoặc chính quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government feared the rally would attract malcontents. (Chính phủ lo sợ cuộc mít-tinh sẽ thu hút những kẻ bất mãn.)
    • He was labeled a malcontent for constantly criticizing the company's policies. (Anh ta bị gán mác kẻ bất mãn liên tục chỉ trích các chính sách của công ty.)
  • Tính từ:

    • The malcontent soldiers plotted against their commander. (Những người lính bất mãn âm mưu chống lại chỉ huy của họ.)
    • She had a malcontent attitude towards the new regulations. ( ấy thái độ bất bình đối với các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a malcontent faction": một phe nhóm bất mãn.

    • A malcontent faction within the party demanded radical changes. (Một phe nhóm bất mãn trong đảng yêu cầu những thay đổi triệt để.)
  • "to foment malcontent": xúi giục, khơi dậy sự bất mãn.

    • The propaganda was designed to foment malcontent among the population. (Tuyên truyền được thiết kế để khơi dậy sự bất mãn trong dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malcontented (tính từ): (cách dùng ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "malcontent" khi tính từ, chỉ sự bất mãn.
    • The malcontented workers went on strike. (Những công nhân bất mãn đã đình công.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Grumbler (kẻ hay càu nhàu), complainer (người hay phàn nàn), rebel (kẻ nổi loạn), dissident (người bất đồng chính kiến).
  • Tính từ: Discontented (bất mãn), dissatisfied (không hài lòng), rebellious (nổi loạn), disgruntled (bực bội).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Content (người hài lòng), loyalist (người trung thành).
  • Tính từ: Content (hài lòng), satisfied (thỏa mãn), pleased (hài lòng).
malcontent

A malcontent employee grumbles quietly at his desk.

danh từ
  1. người không bằng lòng, người bất tỉnh

Từ tương tự

Từ chứa "malcontent"