discommode
/,diskə'moud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phiền, gây bất tiện cho ai đó: Hành động gây ra sự khó chịu, phiền toái hoặc làm gián đoạn sự thoải mái, tiện nghi của người khác.
- Làm rầy, quấy rầy: Làm cho ai đó phải bận tâm hoặc mất công sức một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I hope my early arrival did not discommode you. (Tôi hy vọng việc tôi đến sớm không làm phiền anh.)
- The roadworks will discommode local residents for several weeks. (Công trình sửa đường sẽ gây bất tiện cho cư dân địa phương trong vài tuần.)
- He was careful not to discommode his elderly guests. (Anh ấy cẩn thận không làm phiền những vị khách lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be discommoded": ở trạng thái bị làm phiền, cảm thấy bất tiện.
- She was greatly discommoded by the sudden change in schedule. (Cô ấy cảm thấy rất bất tiện vì sự thay đổi lịch trình đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Discommodious (adj): gây bất tiện, bất tiện.
- The discommodious layout of the office made teamwork difficult. (Bố trí bất tiện của văn phòng khiến làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
- Discommodity (n): (từ cổ, ít dùng) sự bất tiện, điều bất tiện.
Từ đồng nghĩa
- Inconvenience: gây bất tiện.
- Trouble: làm phiền, quấy rầy.
- Bother: làm phiền, gây rắc rối.
- Disturb: làm phiền, quấy rầy.
Từ trái nghĩa
- Accommodate: tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ.
- Oblige: làm vui lòng, giúp đỡ.
- Convenience: làm cho thuận tiện.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Discommode" là một từ có tính trang trọng và hơi cổ, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "inconvenience" hoặc "bother" phổ biến hơn.
- Đối tượng tác động: Từ này thường được dùng khi hành động gây phiền toái ảnh hưởng đến sự thoải mái cá nhân hoặc kế hoạch của người khác.
ngoại động từ
- làm khó chịu, làm rầy
- làm bất tiện