incommode
/,inkə'moudeit/ Cách viết khác : (incommode) /,inkə'moud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm phiền, quấy rầy, gây khó chịu: Hành động gây ra sự bất tiện, sự phiền toái hoặc cảm giác không thoải mái cho ai đó.
- Gây trở ngại, cản trở: Hành động làm gián đoạn hoặc gây khó khăn cho một hoạt động, quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi hy vọng cuộc gọi đêm khuya của tôi không làm phiền anh.)
- (Công trình sửa đường sẽ gây trở ngại cho giao thông trong vài tuần.)
- (Anh ấy cảm thấy bất tiện vì thiếu các tiện nghi phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được dùng ở dạng bị động ("to be incommoded") để diễn tả trạng thái bị làm phiền hoặc gặp bất tiện.
- We were incommoded by the sudden change of schedule. (Chúng tôi bị làm phiền bởi sự thay đổi lịch trình đột ngột.)
- Ngôn ngữ trang trọng: "Incommode" là một từ mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự hơn là trong hội thoại thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Incommodious (tính từ): bất tiện, chật chội, không thoải mái (thường dùng để mô tả không gian).
- The incommodious waiting room made the delay feel longer. (Phòng chờ chật chội khiến thời gian chờ đợi có cảm giác dài hơn.)
- Incommodity (danh từ, cổ): sự bất tiện, sự phiền toái. (Từ này hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble: làm phiền.
- Inconvenience: gây bất tiện.
- Disturb: làm phiền, quấy rầy.
- Bother: làm phiền.
- Hinder: gây trở ngại, cản trở.
Từ trái nghĩa
- Accommodate: tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ.
- Assist: hỗ trợ, giúp đỡ.
- Convenience: làm cho thuận tiện.
- Oblige: làm ơn, giúp đỡ.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Incommode" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh đương đại. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp, các từ đồng nghĩa như inconvenience, bother, hoặc trouble được ưa dùng hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái khách quan và trang trọng, thường mô tả một sự bất tiện thực tế hơn là một cảm xúc khó chịu mạnh mẽ.
ngoại động từ
- làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
- ngăn trở, cản tr