disoblige

/'disə'blaidʤ/
ngoại động từ
  1. không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

disoblige
I must disoblige you by not attending the meeting.