bother

/'bɔðə/
Học thuật
Thân thiện
bother

The constant noise from the construction site is a real bother.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm phiền, quấy rầy: Làm gián đoạn sự yên tĩnh, sự tập trung hoặc trạng thái thoải mái của ai đó, thường bằng những điều nhỏ nhặt.
    • Lo lắng, bận tâm: Dành sự suy nghĩ hoặc quan tâm đến một điều đó, thường tiêu cực, khiến tâm trí không yên.
    • Băn khoăn, cất công (làm gì): Dành nỗ lực hoặc thời gian để thực hiện một việc, thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để hỏi về sự cần thiết của hành động.
  2. Danh từ:

    • Điều phiền toái, sự khó chịu: Một người, một việc hoặc một tình huống gây ra phiền phức hoặc làm mất thời gian.
    • Sự lo lắng, sự băn khoăn: Trạng thái tinh thần không yên do suy nghĩ về một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Does the noise from the construction bother you? (Tiếng ồn từ công trường làm phiền anh không?)
    • Don't bother yourself about the details; I'll handle them. (Đừng bận tâm về các chi tiết; tôi sẽ lo.)
    • He didn't even bother to reply to my email. (Anh ta thậm chí chẳng thèm bận tâm trả lời email của tôi.)
  • Danh từ:

    • Filing all these documents is such a bother. (Việc nộp tất cả giấy tờ này thật một phiền toái.)
    • She had a bit of bother with her car this morning. ( ấy gặp chút rắc rối với chiếc xe hơi sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "can't be bothered (to do something)": không muốn cất công, không đủ hứng thú hoặc năng lượng để làm việc đó.

    • It's a nice day, but I can't be bothered to go out. (Hôm nay trời đẹp, nhưng tôi chẳng muốn cất công ra ngoài.)
  • "sorry to bother you": một cách lịch sự để bắt đầu khi bạn làm phiền ai đó, đặc biệt khi họ đang bận.

    • Sorry to bother you, but could I ask a quick question? (Xin lỗi đã làm phiền, nhưng tôi có thể hỏi nhanh một câu được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Bothersome (tính từ): gây phiền toái, khó chịu.
    • The bothersome noise continued all night. (Tiếng ồn khó chịu đó tiếp tục suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: disturb (làm phiền), annoy (làm khó chịu), worry (lo lắng), trouble (làm phiền, gây rắc rối).
  • Danh từ: nuisance (điều phiền toái), hassle (việc phiền phức), trouble (rắc rối), inconvenience (sự bất tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bother with/about something: bận tâm, lo lắng về điều đó.
    • Don't bother with the formalities. (Đừng bận tâm về các thủ tục.)
    • He never bothers about what other people think. (Anh ấy chẳng bao giờ bận tâm người khác nghĩ .)
Thành ngữ liên quan
  • "Oh, bother!" / "Bother it!": Một câu cảm thán nhẹ nhàng thể hiện sự khó chịu, bực mình về một điều phiền toái nhỏ.
    • Oh, bother! I've locked my keys in the car. (Ôi, phiền quá! Tôi đã khóa chìa khóa trong xe rồi.)
bother

The constant noise from the construction site is a real bother.

danh từ
  1. điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn
  2. sự lo lắng

Idioms

  • Oh, bother!
    chà, phiền quá
động từ
  1. làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy
    • to bother someone with something
      làm phiền ai một chuyện
  2. lo lắng, lo ngại băn khoăn, áy náy
    • to bother [oneself] about something; to bother one's head something
      lo lắng về cái
    • don't bother to come, just call me up
      không phiền anh phải đến, cứ gọi dây nói cho tôi được
  3. lời cầu khẩn gớm, đến phiền
    • bother the flies!
      gớm ruồi nhiều quá