discorde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mối bất hòa, sự chia rẽ, sự bất đồng: "discorde" chỉ tình trạng xung đột, tranh cãi hoặc thiếu sự hòa hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La discorde règne dans cette famille depuis des années. (Mối bất hòa đã ngự trị trong gia đình này nhiều năm nay.)
- Ses paroles ont semé la discorde entre les deux amis. (Lời nói của anh ta đã gieo rắc sự chia rẽ giữa hai người bạn.)
- Ils cherchent à éviter toute discorde inutile. (Họ tìm cách tránh mọi sự bất đồng không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Semer la discorde": gieo rắc bất hòa, gây chia rẽ.
- Ce politicien cherche à semer la discorde pour affaiblir ses adversaires. (Chính trị gia này tìm cách gieo rắc bất hòa để làm suy yếu đối thủ.)
"Pomme de discorde" (thành ngữ): nguyên nhân của sự tranh cãi, "trái táo bất hòa".
- L'héritage est devenu la pomme de discorde entre les frères. (Tài sản thừa kế đã trở thành nguyên nhân tranh cãi giữa các anh em.)
Biến thể và từ gần giống
Discordant, discordante (tính từ): không hòa hợp, chói tai, trái ngược.
- Des opinions discordantes (Những ý kiến trái ngược)
- Un son discordant (Một âm thanh chói tai)
Discorder (động từ, ít dùng): làm rối loạn, gây mất trật tự.
Từ đồng nghĩa
- Désaccord: sự bất đồng, sự không đồng ý.
- Conflit: xung đột, mâu thuẫn.
- Querelle: cuộc cãi vã, tranh chấp.
Từ trái nghĩa
- Concorde: sự hòa hợp, sự đồng lòng.
- Harmonie: sự hài hòa.
- Accord: sự đồng thuận, thỏa thuận.
Thành ngữ liên quan
- "Jeter/ Semer la zizanie": một thành ngữ đồng nghĩa với "semer la discorde", có nghĩa là gieo rắc mầm mống bất hòa, chia rẽ.
- "Être en désaccord": có sự bất đồng (ít mạnh hơn "discorde").
danh từ giống cái
- mối bất hòa; sự chia rẽ
- Semer la discordegieo bất hòa
- Pomme de discordemầm bất hòa