discourtesy
/dis'kə:tisi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ: Hành động hoặc lời nói không tuân theo các quy tắc lịch sự, phép xã giao thông thường trong xã hội.
- Sự thô lỗ, sự thô bạo: Hành vi hoặc thái độ thiếu tôn trọng, có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His discourtesy towards the guests was shocking. (Sự bất lịch sự của anh ta đối với các vị khách thật đáng kinh ngạc.)
- I will not tolerate such discourtesy in my classroom. (Tôi sẽ không khoan dung cho sự thô lỗ như vậy trong lớp học của mình.)
- She apologized for her unintended discourtesy. (Cô ấy đã xin lỗi vì sự thiếu lễ độ không cố ý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of discourtesy": một hành động bất lịch sự.
- Interrupting someone repeatedly is considered an act of discourtesy. (Liên tục ngắt lời ai đó được coi là một hành động bất lịch sự.)
"to show discourtesy": thể hiện sự thô lỗ.
- He showed great discourtesy by not replying to the invitation. (Anh ta đã thể hiện sự thô lỗ lớn bằng việc không trả lời lời mời.)
Biến thể và từ gần giống
Discourteous (adj): bất lịch sự, thô lỗ.
- It is discourteous to use your phone during a meeting. (Sử dụng điện thoại trong cuộc họp là bất lịch sự.)
Courtesy (n): sự lịch sự, phép lịch sự (nghĩa trái ngược).
- He treated everyone with courtesy and respect. (Anh ấy đối xử với mọi người bằng sự lịch sự và tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Rudeness: sự thô lỗ, cộc cằn.
- Impoliteness: sự bất lịch sự.
- Disrespect: sự thiếu tôn trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "discourtesy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "discourtesy")
danh từ
- sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ; sự thô lỗ, sự thô bạo