disrespect

Học thuật
Thân thiện
disrespect

A student shows disrespect by talking while the teacher is speaking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thiếu tôn trọng, sựlễ: Hành động, lời nói hoặc thái độ cho thấy sự coi thường, không tôn trọng người khác, quy tắc hoặc điều đó.
    • Sự hỗn xược, sự bất kính: Một biểu hiện cụ thể của sự thiếu tôn trọng.
  2. Động từ:

    • Thiếu tôn trọng, tỏ ralễ: Hành động hoặc nói năng một cách không tôn trọng đối với ai đó hoặc điều đó.
    • Coi thường, khinh miệt: Đối xử hoặc nhìn nhận ai/điều một cách không đúng mực, không xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His disrespect towards the teacher was unacceptable. (Sự thiếu tôn trọng của anh ta đối với giáo viên không thể chấp nhận được.)
    • She felt a deep sense of disrespect from his comments. ( ấy cảm thấy một sự bất kính sâu sắc từ những lời bình luận của anh ta.)
  • Động từ:

    • You should never disrespect your elders. (Con không bao giờ được phéplễ với người lớn tuổi.)
    • He disrespected the rules of the competition. (Anh ấy đã coi thường luật lệ của cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No disrespect (intended)": Không ý bất kính (thường dùng để mở đầu một nhận xét có thể gây khó chịu, nhằm giảm nhẹ sự xúc phạm).

    • No disrespect, but I think your plan has some flaws. (Không ý bất kính, nhưng tôi nghĩ kế hoạch của anh vài điểm yếu.)
  • "To show disrespect": Thể hiện sự thiếu tôn trọng.

    • Rolling your eyes is a way to show disrespect. (Đảo mắt một cách thể hiện sự thiếu tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disrespectful (tính từ): Vô lễ, bất kính, thiếu tôn trọng.

    • That was a disrespectful remark. (Đó một nhận xétlễ.)
  • Disrespectfully (trạng từ): Một cáchlễ, thiếu tôn trọng.

    • He spoke disrespectfully to the judge. (Anh ta nói chuyện với vị thẩm phán một cáchlễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Impoliteness (sự bất lịch sự), rudeness (sự thô lỗ), insolence (sự hỗn xược), contempt (sự khinh miệt).
  • Động từ: Insult (xúc phạm), offend (làm phật lòng), slight (coi thường, khinh rẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "disrespect").

Thành ngữ liên quan
  • "To have no respect for": Không sự tôn trọng đối với (gần nghĩa).

    • He has no respect for authority. (Hắn ta chẳng chút tôn trọng nào đối với chính quyền.)
  • "To be beneath someone's contempt": Đáng khinh đến mức không thèm để ý (mức độ coi thường cao hơn).

    • His lies are beneath contempt. (Những lời nói dối của hắn đáng khinh đến mức không thèm bàn.)
disrespect

A student shows disrespect by talking while the teacher is speaking.

Noun
  1. Sự thiếu tôn trọng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "disrespect"

Từ có nhắc đến "disrespect"