spotter

/'spɔtə/
Học thuật
Thân thiện
spotter

A spotter in the control tower watches for incoming aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quan sát, người phát hiện: Một người nhiệm vụ quan sát phát hiện ra một cái đó cụ thể, thường mục tiêu, sự kiện hoặc đối tượng đặc biệt.
    • Người chỉ điểm, người dẫn đường: Trong bối cảnh quân sự hoặc hàng không, đây người xác định chỉ dẫn mục tiêu cho các cuộc tấn công hoặc theo dõi.
    • Thợ tẩy vết bẩn: Một công nhân trong tiệm giặt là, chuyên loại bỏ các vết bẩn cứng đầu trên quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bird spotter used his binoculars to identify a rare species. (Người quan sát chim dùng ống nhòm để xác định một loài quý hiếm.)
    • During the war, the artillery spotter called in coordinates for the strike. (Trong chiến tranh, người chỉ điểm pháo binh đã báo tọa độ cho cuộc tấn công.)
    • She took her stained dress to a professional spotter at the dry cleaner's. ( ấy mang chiếc váy bị đến cho một thợ tẩy vết bẩn chuyên nghiệptiệm giặt là.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Train spotter": Người sở thích quan sát ghi chép số hiệu đầu máy xe lửa.

    • He spent his weekends as a train spotter at the railway station. (Anh ấy dành những ngày cuối tuần làm người quan sát tàu hỏanhà ga.)
  • "Storm spotter": Người tình nguyện quan sát báo cáo về các hiện tượng thời tiết nguy hiểm như lốc xoáy.

    • The storm spotter reported a funnel cloud forming to the west. (Người quan sát bão đã báo cáo một đám mây hình phễu đang hình thànhphía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot (động từ): Phát hiện, nhận ra.

    • Can you spot the difference between these two pictures? (Bạn có thể phát hiện sự khác biệt giữa hai bức tranh này không?)
  • Spotted (tính từ): đốm, lốm đốm; đã bị phát hiện.

    • The spotted leopard is a beautiful animal. (Con báo đốm một loài động vật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Observer: Người quan sát.
  • Lookout: Người canh gác, người quan sát.
  • Scout: Trinh sát, người do thám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spotter". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "spot".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spotter".)

spotter

A spotter in the control tower watches for incoming aircraft.

danh từ
  1. người chuyên phát hiện mục tiêu (từ trên máy bay)
  2. người chuyên nhận dạng máy bay lạ
  3. máy bay chỉ điểm
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giám thị (chuyên theo dõi công nhân)
  5. thợ tẩy (quần áo...)