spotter

/'spɔtə/
danh từ
  1. người chuyên phát hiện mục tiêu (từ trên máy bay)
  2. người chuyên nhận dạng máy bay lạ
  3. máy bay chỉ điểm
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giám thị (chuyên theo dõi công nhân)
  5. thợ tẩy (quần áo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spotter"

spotter
A spotter in the control tower watches for incoming aircraft.