finder
/'faində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tìm ra, người tìm thấy: Chỉ một cá nhân phát hiện hoặc khám phá ra một thứ gì đó.
- Bộ tìm, thiết bị tìm kiếm: Trong kỹ thuật, chỉ một công cụ hoặc thiết bị giúp xác định vị trí hoặc tìm kiếm thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was the finder of the lost keys. (Cô ấy là người tìm thấy chùm chìa khóa bị mất.)
- The metal detector is a useful finder for archaeologists. (Máy dò kim loại là một bộ tìm hữu ích cho các nhà khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viewfinder": Ống ngắm (trên máy ảnh).
- Look through the viewfinder to compose your shot. (Hãy nhìn qua ống ngắm để bố cục bức ảnh của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Find (động từ): Tìm, tìm thấy.
- Finding (danh từ): Sự tìm thấy; phát hiện.
Từ đồng nghĩa
- Discoverer: Người khám phá.
- Locator: Thiết bị định vị, người xác định vị trí.
danh từ
- người tìm ra, người tìm thấy
- (kỹ thuật) bộ tìm