finder

/'faində/
Học thuật
Thân thiện
finder

The photographer looks through the camera's finder to frame the shot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tìm ra, người tìm thấy: Chỉ một cá nhân phát hiện hoặc khám phá ra một thứ đó.
    • Bộ tìm, thiết bị tìm kiếm: Trong kỹ thuật, chỉ một công cụ hoặc thiết bị giúp xác định vị trí hoặc tìm kiếm thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the finder of the lost keys. ( ấy người tìm thấy chùm chìa khóa bị mất.)
    • The metal detector is a useful finder for archaeologists. (Máy kim loại một bộ tìm hữu ích cho các nhà khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viewfinder": Ống ngắm (trên máy ảnh).
    • Look through the viewfinder to compose your shot. (Hãy nhìn qua ống ngắm để bố cục bức ảnh của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Find (động từ): Tìm, tìm thấy.
  • Finding (danh từ): Sự tìm thấy; phát hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Discoverer: Người khám phá.
  • Locator: Thiết bị định vị, người xác định vị trí.
finder

The photographer looks through the camera's finder to frame the shot.

danh từ
  1. người tìm ra, người tìm thấy
  2. (kỹ thuật) bộ tìm