discrepancy
/dis'krepənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khác nhau, sự không nhất quán, sự không thống nhất: Chỉ sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa hai hay nhiều sự kiện, con số, lời kể, hoặc ý kiến mà đáng lẽ phải giống nhau hoặc phù hợp với nhau.
- Sự trái ngược nhau: Chỉ sự chênh lệch hoặc mâu thuẫn rõ rệt, thường dẫn đến nghi ngờ hoặc cần phải kiểm tra lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a discrepancy between the two financial reports. (Có một sự khác biệt giữa hai báo cáo tài chính.)
- The police noticed a discrepancy in the witness's story. (Cảnh sát nhận thấy sự không nhất quán trong lời khai của nhân chứng.)
- We need to explain the discrepancy in the sales figures. (Chúng ta cần giải thích sự chênh lệch trong số liệu bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to account for a discrepancy": giải trình cho một sự chênh lệch.
- The manager was asked to account for the discrepancy in the inventory. (Người quản lý được yêu cầu giải trình cho sự chênh lệch trong kiểm kê hàng tồn kho.)
"a glaring discrepancy": một sự khác biệt rõ ràng, lộ liễu.
- There was a glaring discrepancy between his promises and his actions. (Có một sự khác biệt rõ ràng giữa lời hứa và hành động của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Discrepant (tính từ): khác nhau, không phù hợp, mâu thuẫn.
- The discrepant data made the results unreliable. (Dữ liệu mâu thuẫn khiến kết quả không đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
- Difference: sự khác biệt.
- Inconsistency: sự không nhất quán.
- Disagreement: sự bất đồng, không phù hợp.
- Divergence: sự phân kỳ, sự khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "discrepancy" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các động từ thường đi kèm là "find", "explain", "investigate", "resolve").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "discrepancy").
danh từ
- sự khác nhau, sự không nhất quán, sự không thống nhất, sự trái ngược nhau (của một câu chuyện...)