disagreement

/,disə'gri:mənt/
Học thuật
Thân thiện
disagreement

Two friends have a friendly disagreement about the best flavor of ice cream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bất đồng, sự không đồng ý: Tình trạng ý kiến, quan điểm hoặc kết luận khác nhau về một vấn đề.
    • Sự khác biệt, sự không giống nhau: Tình trạng không tương đồng, không phù hợp hoặc mâu thuẫn giữa các sự việc, thông tin.
    • Sự bất hòa, mâu thuẫn: Tình trạng căng thẳng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm do quan điểm trái ngược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a strong disagreement among the committee members about the new policy. ( một sự bất đồng mạnh mẽ giữa các thành viên ủy ban về chính sách mới.)
    • A disagreement between the two witness accounts made the case difficult to solve. (Một sự khác biệt giữa hai lời khai của nhân chứng khiến vụ án khó giải quyết.)
    • Their disagreement over money eventually led to a serious argument. (Sự bất hòa của họ về tiền bạc cuối cùng đã dẫn đến một cuộc tranh cãi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in disagreement with someone/something": không đồng ý với ai/điều .

    • The scientist was in open disagreement with the published theory. (Nhà khoa học đó công khai không đồng ý với lý thuyết đã được công bố.)
  • "a fundamental disagreement": một sự bất đồng cơ bản, nền tảng.

    • The negotiations failed due to a fundamental disagreement on principles. (Các cuộc đàm phán thất bại do một sự bất đồng cơ bản về nguyên tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Disagree (động từ): không đồng ý, bất đồng.

    • I disagree with your assessment. (Tôi không đồng ý với đánh giá của bạn.)
  • Disagreeable (tính từ): khó chịu, không dễ chịu.

    • He found the weather quite disagreeable. (Anh ấy thấy thời tiết khá khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Conflict: xung đột, mâu thuẫn.
  • Dissent: sự bất đồng chính kiến, sự phản đối.
  • Discord: sự bất hòa, bất đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'disagreement'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'disagree').

Thành ngữ liên quan
  • To agree to disagree: đồng ý sẽ không đồng ý (chấp nhận rằng sự bất đồng ngừng tranh cãi).
    • We have different views on politics, so let's just agree to disagree. (Chúng ta quan điểm chính trị khác nhau, vậy hãy cứ đồng ý rằng chúng ta bất đồng đi.)
disagreement

Two friends have a friendly disagreement about the best flavor of ice cream.

danh từ
  1. sự khác nhau, sự không giống nhau
  2. sự không hợp, sự không thích hợp
  3. sự bất đồng, sự không đồng ý kiến
    • to be in disagreement with someone
      không đồng ý kiến với ai
  4. sự bất hoà

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "disagreement"