disagreement

/,disə'gri:mənt/
danh từ
  1. sự khác nhau, sự không giống nhau
  2. sự không hợp, sự không thích hợp
  3. sự bất đồng, sự không đồng ý kiến
    • to be in disagreement with someone
      không đồng ý kiến với ai
  4. sự bất hoà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "disagreement"

disagreement
Two friends have a friendly disagreement about the best flavor of ice cream.