variant

/'veəriənt/
tính từ
  1. khác nhau chút ít
    • variant reading
      cách đọc khác nhau chút ít
    • variant form
      dạng khác nhau chút ít
  2. hay thay đổi, hay biến đổi
danh từ
  1. biến thế
    • variants of word
      các biến thể của một từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "variant"

Từ có nhắc đến "variant"

variant
The word "variant" has several variant spellings.