discuté

Học thuật
Thân thiện
discuté

Une théorie très discutée fait l'objet d'un débat animé parmi les scientifiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tranh luận, được bàn cãi: Dùng để mô tả một vấn đề, ý kiến, haythuyết gây ra nhiều ý kiến trái chiều chưa sự đồng thuận.
    • Bị phê phán, bị chỉ trích: Dùng để mô tả một người hoặc một điều đóchủ đề của nhiều lời chỉ trích, bình phẩm tiêu cực gây tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un point très discuté lors de la réunion. (Đómột điểm được bàn cãi rất nhiều trong cuộc họp.)
    • Son dernier film est très discuté par les critiques. (Bộ phim mới nhất của anh ấy bị các nhà phê bình chỉ trích nhiều.)
    • Une méthode discutée mais efficace. (Một phương pháp gây tranh cãi nhưng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sujet discuté": Một chủ đề gây tranh cãi, một vấn đề được đem ra mổ xẻ.
    • La réforme fiscale est un sujet discuté depuis des mois. (Cải cách thuếmột chủ đề gây tranh cãi trong nhiều tháng.)
  • "Une personnalité discutée": Một nhân vật gây tranh cãi, bị dư luận phê phán.
    • C'est une personnalité discutée dans le monde politique. (Đómột nhân vật gây tranh cãi trong giới chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Discuter (động từ): Thảo luận, tranh luận, bàn cãi.
    • Ils aiment discuter de philosophie. (Họ thích thảo luận về triết học.)
  • Discussion (danh từ): Cuộc thảo luận, cuộc tranh luận.
    • La discussion a duré toute la nuit. (Cuộc thảo luận kéo dài suốt đêm.)
  • Discutable (tính từ): Đáng ngờ, có thể bàn cãi lại (nhấn mạnh tính chất không chắc chắn hoặc không tốt).
    • Un choix discutable. (Một lựa chọn đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Controversé: Gây tranh cãi.
  • Critiqué: Bị chỉ trích.
  • Polémique: tính chất tranh luận, gây bút chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'discuté'. Các cụm từ thường đi với động từ gốc 'discuter') - Discuter de quelque chose: Thảo luận về điều đó. - Nous devons discuter de ce problème. (Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'discuté')

discuté

Une théorie très discutée fait l'objet d'un débat animé parmi les scientifiques.

tính từ
  1. được tranh luận, được bàn cãi
    • Théorie très discutée
      thuyết được bàn cãi nhiều
  2. bị phê phán
    • Un homme très discuté
      một người bị nêu ra phê phán nhiều

Từ trái nghĩa

Từ gần giống