disease
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
disease
disease
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "disease"
bất trị
bệnh
bệnh tật
bớt
cam
căn bệnh
căn nguyên
chẩn bệnh
chẩn bịnh
chẩn đoán
chết
chống đỡ
chứ
chữa
chứng
chứng bệnh
chứng bịnh
hoa liễu
hơi hướng
hột xoài
lây
nan y
ngừa
nhiễm bệnh
nhiễm bịnh
nhuốm bệnh
nội thương
đổ bệnh
phải
Phan Đình Phùng
phổi
rù
sài
tật
tật bệnh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...