phải

adj
  1. right
    • điều phải
      a right thing
    • cảm thán.
      all right
    • phải, anh về
      all right just go home
verb
  1. must, should
    • phải làm tròn nhiệm vụ
      one must fulfil one's duty to be given to be affected by
    • phải bệnh
      to be affected by a disease

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phải
Người lái xe rẽ phải ở ngã tư.