phổi

noun
  1. lung
    • bệnh đau phổi
      lung-disease

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phổi"

phổi
Người bác sĩ chỉ vào hình vẽ lá phổi trên tấm bảng.