disguised

Học thuật
Thân thiện
disguised

A detective disguised as a waiter observes the crowded restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được che đậy, được ngụy trang: Chỉ trạng thái của một người, vật, hoặc sự thật đã bị thay đổi ngoại hình hoặc bản chất một cách cố ý để không bị nhận ra hoặc để đánh lừa.
    • Cải trang, trá hình: Đặc biệt dùng để mô tả một người đã thay đổi trang phục, ngoại hình để trông giống người khác hoặc để ẩn danh tính thật.
    • Ẩn giấu, được che giấu: Chỉ một cảm xúc, ý định, hoặc đặc điểm nào đó không được biểu lộ rõ ràng được giấu kín dưới một vẻ ngoài khác.
dụ sử dụng
  • (Những tên cướp đã vào ngân hàng cải trang thành nhân viên bảo vệ.)
  • Her criticism was disguised as friendly advice. (Lời chỉ trích của ấy được che giấu dưới vẻ ngoài của một lời khuyên thân thiện.)
  • He spoke with disguised anger, keeping a calm smile on his face. (Anh ấy nói với sự tức giận được che đậy, vẫn giữ nụ cười bình tĩnh trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A blessing in disguise": Một điều tưởng chừng xui xẻo hoặc không may nhưng thực ra lại dẫn đến kết quả tốt; họa trong phúc.
    • Losing that job was a blessing in disguise because it led me to a better career. (Việc mất công việc đó thực ra họa trong phúc đã dẫn tôi đến một sự nghiệp tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disguise (động từ): cải trang, ngụy trang, che giấu.
    • He disguised his voice on the phone. (Anh ta ngụy trang giọng nói của mình trên điện thoại.)
  • Disguise (danh từ): sự cải trang, lớp ngụy trang, vật dùng để cải trang.
    • She wore a wig as a disguise. ( ấy đội tóc giả như một lớp cải trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Camouflaged: được ngụy trang (thường trong môi trường tự nhiên hoặc quân sự).
  • Concealed: được che giấu, được giấu kín.
  • Masked: được đeo mặt nạ, được che mặt; (nghĩa bóng) được che đậy.
Từ trái nghĩa
  • Revealed: được tiết lộ, được phơi bày.
  • Uncovered: không bị che đậy, bị lộ ra.
  • Genuine: chân thật, thật.
disguised

A detective disguised as a waiter observes the crowded restaurant.

Adjective
  1. được che đậy, trá hình, cải trang, ngụy trang

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "disguised"

Từ có nhắc đến "disguised"