disguised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được che đậy, được ngụy trang: Chỉ trạng thái của một người, vật, hoặc sự thật đã bị thay đổi ngoại hình hoặc bản chất một cách cố ý để không bị nhận ra hoặc để đánh lừa.
- Cải trang, trá hình: Đặc biệt dùng để mô tả một người đã thay đổi trang phục, ngoại hình để trông giống người khác hoặc để ẩn danh tính thật.
- Ẩn giấu, được che giấu: Chỉ một cảm xúc, ý định, hoặc đặc điểm nào đó không được biểu lộ rõ ràng mà được giấu kín dưới một vẻ ngoài khác.
Ví dụ sử dụng
- (Những tên cướp đã vào ngân hàng cải trang thành nhân viên bảo vệ.)
- Her criticism was disguised as friendly advice. (Lời chỉ trích của cô ấy được che giấu dưới vẻ ngoài của một lời khuyên thân thiện.)
- He spoke with disguised anger, keeping a calm smile on his face. (Anh ấy nói với sự tức giận được che đậy, vẫn giữ nụ cười bình tĩnh trên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A blessing in disguise": Một điều tưởng chừng xui xẻo hoặc không may nhưng thực ra lại dẫn đến kết quả tốt; họa trong phúc.
- Losing that job was a blessing in disguise because it led me to a better career. (Việc mất công việc đó thực ra là họa trong phúc vì nó đã dẫn tôi đến một sự nghiệp tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disguise (động từ): cải trang, ngụy trang, che giấu.
- He disguised his voice on the phone. (Anh ta ngụy trang giọng nói của mình trên điện thoại.)
- Disguise (danh từ): sự cải trang, lớp ngụy trang, vật dùng để cải trang.
- She wore a wig as a disguise. (Cô ấy đội tóc giả như một lớp cải trang.)
Từ đồng nghĩa
- Camouflaged: được ngụy trang (thường trong môi trường tự nhiên hoặc quân sự).
- Concealed: được che giấu, được giấu kín.
- Masked: được đeo mặt nạ, được che mặt; (nghĩa bóng) được che đậy.
Từ trái nghĩa
- Revealed: được tiết lộ, được phơi bày.
- Uncovered: không bị che đậy, bị lộ ra.
- Genuine: chân thật, thật.
Adjective
- được che đậy, trá hình, cải trang, ngụy trang