cloaked

Học thuật
Thân thiện
cloaked

A mysterious figure stood cloaked in the shadows of the ancient alley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mặc áo choàng: Mô tả trạng thái của một người hoặc vật đang khoác một chiếc áo choàng.
    • Được che giấu, che đậy: Mô tả thứ đó bị che khuất, ẩn giấu hoặc ngụy trang, không để lộ bản chất thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cloaked figure moved silently through the dark alley. (Bóng người mặc áo choàng di chuyển lặng lẽ trong con hẻm tối.)
    • His intentions were cloaked in friendly words. (Ý định của anh ta được che giấu dưới những lời lẽ thân thiện.)
    • The mountain peak was cloaked in thick mist. (Đỉnh núi được phủ kín trong làn sương mù dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cloaked in secrecy": được bao bọc trong bí mật, rất bí mật.
    • The project is cloaked in secrecy. (Dự án được giữ kín trong vòng bí mật.)
  • "cloaked from view": bị che khuất khỏi tầm nhìn.
    • The entrance was cloaked from view by overgrown vines. (Lối vào bị che khuất khỏi tầm nhìn bởi những dây leo um tùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloak (danh từ): áo choàng.
    • She wore a long, black cloak. ( ấy mặc một chiếc áo choàng dài màu đen.)
  • Cloak (động từ): che đậy, ngụy trang.
    • They cloaked their movements under the cover of night. (Họ che giấu hành động của mình dưới màn đêm.)
  • Cloaking (danh từ): hành động hoặc kỹ thuật che giấu.
Từ đồng nghĩa
  • Concealed: bị giấu kín.
  • Disguised: được cải trang, ngụy trang.
  • Shrouded: được phủ kín, bao phủ (thường bằng thứ đó mờ ảo như sương, bí ẩn).
  • Veiled: được che màn, che đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cloaked" đây tính từ. Hành động tương ứng thường dùng động từ "cloak".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cloaked".)

cloaked

A mysterious figure stood cloaked in the shadows of the ancient alley.

Adjective
  1. được mặc áo choàng hoặc như được khoác áo choàng
  2. được che giấu, che đậy, đội lốt, giấu giếm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự