cloaked

Adjective
  1. được mặc áo choàng hoặc như được khoác áo choàng
  2. được che giấu, che đậy, đội lốt, giấu giếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cloaked
A mysterious figure stood cloaked in the shadows of the ancient alley.